Thành ngữ và tục ngữ
Những cách nói giàu hình ảnh trong giao tiếp hằng ngày. Chúng tôi giải thích nghĩa, khi nào nên dùng và khi nào bài luận cần cách diễn đạt trung tính hơn.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử từ khác.
Cảm xúc và tâm trạng18
- a chip on your shoulderấm ức với đời, mặc cảm bị thiệt thòi
- come to terms withchấp nhận, dần nguôi ngoai
- down in the dumpsbuồn thiu, xuống tinh thần
- drive someone up the walllàm ai bực phát điên
- have had itchịu hết nổi rồi, hết dùng được
- head over heelsyêu say đắm, yêu mê mệt
- hit rock bottomchạm đáy, xuống mức thấp nhất
- in stitchescười lăn cười bò, cười đau bụng
- in your elementnhư cá gặp nước, đúng sở trường
- on cloud ninesướng như lên tiên, hạnh phúc ngất ngây
- on edgebồn chồn, căng thẳng
- on my mindcanh cánh trong lòng, bận tâm
- over the moonvui như mở cờ trong bụng
- over the topquá đà, lố
- pet peeveđiều khiến mình bực nhất
- put on a brave facecố tỏ ra mạnh mẽ, gượng cười
- the last strawgiọt nước tràn ly
- thrilled to bitsvui như Tết, sướng rơn
Giao tiếp và các mối quan hệ37
- a fair-weather friendbạn lúc vui, vắng mặt lúc khó
- a go-getterngười năng nổ, xông xáo
- a loose cannonngười khó lường, không ai kiểm soát nổi
- a pain in the neckcủa nợ, chuyện nhức đầu
- a wet blanketngười phá đám, làm mọi người mất hứng
- beat around the bushnói vòng vo, vòng vo tam quốc
- big-headedtự cao, lên mặt
- break a legchúc may mắn, chúc diễn tốt
- break the icephá băng, làm bớt ngượng
- down-to-earthgiản dị, thực tế, không kiểu cách
- get on like a house on firevừa gặp đã thân, rất hợp nhau
- give someone the cold shouldercố tình ngó lơ, đối xử lạnh nhạt
- happy wife, happy lifevợ vui thì cả nhà yên
- hear it on the grapevinenghe phong thanh, nghe đồn
- hit it offhợp nhau ngay, hợp cạ
- hold your tonguenín nhịn, cố không nói ra
- in a nutshellnói tóm lại, nói ngắn gọn
- in the darktrong bóng tối; không hay biết gì
- in the loopnắm tình hình, được cập nhật tin tức
- like father, like soncha nào con nấy
- long time no seelâu quá không gặp
- make yourself at homecứ tự nhiên như ở nhà
- many happy returnschúc mừng sinh nhật, chúc sống lâu
- ring a bellnghe quen quen, gợi nhớ
- run in the familydi truyền trong gia đình, cả nhà đều thế
- see eye to eyeđồng quan điểm, cùng chung ý kiến
- sit on the fencekhông đứng về phe nào, còn lưỡng lự
- speak of the devilnhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
- speak volumesnói lên rất nhiều điều
- speak your mindnói thẳng điều mình nghĩ
- take it or leave itchịu thì lấy, không thì thôi
- the apple of my eyecục cưng, báu vật của ai đó
- the life and soul of the partyngười khuấy động cuộc vui
- the spitting image ofgiống như đúc, giống như tạc
- through thick and thindù sướng hay khổ, đồng cam cộng khổ
- wear the trousersnắm quyền trong nhà, làm chủ gia đình
- what goes around comes aroundgieo gió gặt bão, ác giả ác báo
Nỗ lực, công việc và thành công26
- back to the drawing boardlàm lại từ đầu
- bite the bulletlấy hết can đảm làm việc khó
- by leaps and boundstiến bộ vượt bậc, rất nhanh
- call it a dayhôm nay đến đây thôi, nghỉ tay
- cut cornerslàm ẩu, cắt xén chất lượng
- cut to the chasevào thẳng vấn đề, nói ngắn gọn
- face the musicchịu trận, gánh hậu quả
- get back on your feetgượng dậy, hồi phục lại
- get out of handvượt tầm kiểm soát
- get the hang ofquen tay, nắm được cách làm
- get the sackbị đuổi việc, bị sa thải
- give it a shotthử xem sao, thử một phen
- go the extra milelàm nhiều hơn mức được yêu cầu
- hang in therecố lên, đừng bỏ cuộc
- hit the booksvùi đầu vào sách vở, học hành chăm chỉ
- hit the wallkiệt sức, cạn sạch năng lượng
- learn the ropeslàm quen với công việc, bắt nhịp
- miss the boatlỡ cơ hội, chậm chân
- no pain, no gaincó công mài sắt, có ngày nên kim
- on fiređang cháy; đang phong độ
- piece of cakedễ như ăn kẹo, dễ ợt
- sink or swimtự bơi, tự xoay xở không ai giúp
- take stocknhìn lại, đánh giá tình hình
- think outside the boxtư duy sáng tạo, thoát khỏi lối mòn
- throw in the towelbỏ cuộc, chịu thua
- touch baseliên lạc, trao đổi nhanh về công việc
Thời gian12
- a flash in the pansớm nở tối tàn, thành công chớp nhoáng
- burn the midnight oilthức khuya học bài, làm việc
- few and far betweenhiếm hoi, đếm trên đầu ngón tay
- have a lie-inngủ nướng, dậy muộn hơn thường lệ
- hit the roadlên đường, đến lúc phải đi
- hustle and bustleồn ào, tấp nập, hối hả
- in the nick of timevừa kịp lúc, sát nút
- just around the cornersắp đến nơi rồi; ngay gần đây
- once in a blue moonnăm thì mười họa, rất hiếm khi
- out of the bluebỗng dưng, đột nhiên
- take a rain checkhẹn dịp khác, để lần sau nhé
- time fliesthời gian trôi nhanh như bay
Tiền bạc15
- bring home the baconkiếm tiền nuôi gia đình, làm trụ cột
- cash cowcon gà đẻ trứng vàng, nguồn lãi ổn định
- cost an arm and a legđắt cắt cổ, tốn bộn tiền
- easy come, easy godễ đến thì dễ đi
- foot the billgánh chi phí, đứng ra chi trả
- from rags to richestừ nghèo khó đến giàu sang
- live from hand to mouthăn bữa nay lo bữa mai, sống chật vật
- make ends meetxoay xở cho đủ sống
- money can't buy happinesstiền không mua được hạnh phúc
- money doesn't grow on treestiền đâu phải lá mít
- money talkscó tiền mua tiên cũng được
- on the housequán mời, miễn phí
- pay through the nosetrả giá cắt cổ, bị chặt chém
- save for a rainy dayđể dành phòng khi khó khăn
- time is moneythời gian là vàng bạc
Ăn uống23
- a couch potatongười chỉ thích nằm ườn xem TV
- an apple a day keeps the doctor awaymỗi ngày một quả táo, khỏi gặp bác sĩ
- as cool as a cucumberbình tĩnh như không, điềm tĩnh
- bite off more than you can chewôm đồm quá sức, nhận quá nhiều việc
- cry over spilt milkchuyện đã rồi, tiếc cũng vô ích
- don't put all your eggs in one basketđừng bỏ hết trứng vào một giỏ
- full of beanstràn đầy năng lượng, hăng hái
- go bananasphát điên, nổi khùng
- have a sweet toothhảo ngọt, mê đồ ngọt
- have your cake and eat itmuốn được cả chì lẫn chài
- like chalk and cheesekhác nhau một trời một vực
- like two peas in a podgiống nhau như hai giọt nước
- not my cup of teakhông phải gu của tôi, không hợp
- pie in the skybánh vẽ, ước mơ viển vông
- pig outăn thả ga, ăn no căng bụng
- sell like hot cakesbán chạy như tôm tươi
- spill the beanslỡ miệng, để lộ bí mật
- take something with a pinch of saltbán tín bán nghi, không tin hoàn toàn
- take the cakehết chỗ nói, quá quắt nhất
- the icing on the cakenhư gấm thêm hoa, điểm cộng dễ chịu
- the world is your oystercả thế giới trong tầm tay, tương lai rộng mở
- too many cooks spoil the brothlắm thầy thối ma
- walk on eggshellsdè dặt, giữ ý từng chút
Động vật24
- a cold fishngười lạnh lùng, khép kín, khó gần
- a party animaldân mê tiệc tùng, dân chơi
- a social butterflyngười quảng giao, rất hòa đồng
- a wild goose chasetìm kiếm vô ích, công cốc
- birds of a feather flock togetherngưu tầm ngưu, mã tầm mã
- black sheepnỗi hổ thẹn của gia đình, đứa con hư
- busy as a beebận rộn, tất bật không ngơi tay
- chicken outchùn bước, sợ quá nên bỏ cuộc
- curiosity killed the cattò mò quá có ngày gặp rắc rối
- dog-eat-dogcạnh tranh khốc liệt, ai lo thân nấy
- don't count your chickens before they hatchđừng vội mừng, đếm cua trong lỗ
- eager beaverngười hăng hái, chăm chỉ quá mức
- get someone's goatlàm ai phát bực, chọc tức
- have a whale of a timevui hết mình, vui quên trời đất
- hold your horseskhoan đã, từ từ nào
- kill two birds with one stonemột mũi tên trúng hai đích
- let sleeping dogs liechuyện đã yên thì đừng khơi lại
- let the cat out of the baglỡ miệng, để lộ bí mật
- like a bear with a sore headgắt như mắm tôm, cáu bẳn
- like a fish out of waterlạc lõng, như cá mắc cạn
- the early bird catches the wormtrâu chậm uống nước đục
- the elephant in the roomvấn đề ai cũng biết nhưng né tránh
- the lion's sharephần lớn nhất, phần hơn
- when pigs flykhi mặt trời mọc đằng Tây
Cơ thể và sức khỏe24
- a slip of the tonguelỡ lời, nói nhầm
- as fit as a fiddlekhỏe như vâm, rất sung sức
- be all earschăm chú lắng nghe, dỏng tai lên nghe
- be all thumbsvụng về, hậu đậu
- flesh and bloodruột thịt, người bằng xương bằng thịt
- get cold feetchùn bước vào phút chót
- get off my backđể tôi yên, đừng cằn nhằn nữa
- get something off your chesttrút bầu tâm sự, nói ra cho nhẹ lòng
- get your foot in the doorchen chân vào công ty hoặc ngành nghề
- gut feelinglinh cảm, trực giác
- hands downkhông cần bàn cãi, thắng dễ dàng
- have your head in the cloudsđầu óc để trên mây, mơ màng
- itchy feetmáu xê dịch, muốn đi đây đi đó
- keep a stiff upper lipgiữ vẻ bình thản, không để lộ cảm xúc
- keep an eye ontrông chừng, theo dõi
- keep your chin upcố lên, đừng nản
- off the top of my headnói ngay theo trí nhớ, đại khái
- pick someone's brainshỏi kinh nghiệm người rành chuyện
- play it by eartùy cơ ứng biến, đến đâu hay đến đó
- pull someone's legtrêu, đùa cho vui
- put your foot downcứng rắn, dứt khoát nói không
- turn a blind eyenhắm mắt làm ngơ
- under the weatherhơi mệt, không được khỏe
- wear your heart on your sleevekhông giấu cảm xúc, vui buồn lộ ra ngoài
Màu sắc14
- a white lielời nói dối vô hại, nói dối thiện ý
- be in the redbị âm tiền, thua lỗ
- catch someone red-handedbắt quả tang, bắt tại trận
- feel bluebuồn, tâm trạng chùng xuống
- give the green lightbật đèn xanh, cho phép bắt đầu
- green with envyrất ghen tị, ghen tị ra mặt
- have green fingersmát tay trồng cây
- in black and whitegiấy trắng mực đen, bằng văn bản
- red tapethủ tục rườm rà, nạn giấy tờ
- red-letter dayngày trọng đại, ngày đáng nhớ
- see rednổi điên, giận sôi máu
- show your true coloursbộ mặt thật, bản chất thật
- tickled pinkvui như mở cờ trong bụng, sướng rơn
- with flying coloursxuất sắc, với kết quả rất cao
Thời tiết và thiên nhiên9
- a drop in the oceanmuối bỏ biển, chẳng thấm vào đâu
- a storm in a teacupcơn bão trong tách trà, ồn ào vì chuyện nhỏ
- every cloud has a silver liningtrong cái rủi có cái may
- it never rains but it pourshọa vô đơn chí
- off the beaten trackít người biết, xa tuyến du lịch
- rain or shinedù mưa hay nắng, dù thế nào đi nữa
- raining cats and dogsmưa như trút nước
- the tip of the icebergphần nổi của tảng băng chìm
- weather the stormtrụ vững, vượt qua sóng gió
Tục ngữ và lời khuyên21
- a blessing in disguisetrong cái rủi có cái may
- a friend in need is a friend indeedhoạn nạn mới biết bạn hiền
- a happy mediumđiểm cân bằng, giải pháp dung hòa
- a rule of thumbquy tắc kinh nghiệm, nguyên tắc áng chừng
- a silver bulletcây đũa thần, giải pháp thần kỳ
- actions speak louder than wordsnói hay không bằng làm hay
- better late than nevermuộn còn hơn không
- better safe than sorrycẩn tắc vô áy náy
- blood is thicker than watermột giọt máu đào hơn ao nước lã
- don't judge a book by its coverđừng trông mặt mà bắt hình dong
- easier said than donenói thì dễ, làm mới khó
- east or west, home is bestta về ta tắm ao ta, không đâu bằng nhà
- life goes oncuộc sống vẫn tiếp diễn
- look on the bright sidenhìn vào mặt tích cực
- my home is my castlenhà tôi, tôi làm chủ
- no news is good newskhông có tin gì tức là tin tốt
- out of sight, out of mindxa mặt cách lòng
- practice makes perfecttrăm hay không bằng tay quen
- safe and soundbình an vô sự, an toàn nguyên vẹn
- the apple doesn't fall far from the treecha nào con nấy
- the more the merriercàng đông càng vui
Thành ngữ tiếng Anh: hiểu đúng nghĩa và dùng đúng lúc
Thành ngữ không dịch từng chữ được: it's raining cats and dogs chẳng liên quan gì đến chó mèo, còn break a leg không ai chúc theo nghĩa đen. Thêm một khó khăn nữa: nhiều thành ngữ có hình ảnh gần giống trong tiếng Việt, và ta dễ dịch nguyên văn cách nói tiếng Việt sang. Nhưng câu hỏi chính không nằm ở nghĩa mà ở sự phù hợp. Câu nghe sinh động khi trò chuyện lại gượng gạo trong bài luận hay email công việc, còn danh sách kèm bản dịch không hề nhắc đến điều này.
Hãy học thành ngữ như một cảnh nhỏ. Xem ví dụ và xác định ai nói câu đó, trong tình huống nào. Che bản dịch lại và thử nhớ ra thành ngữ theo ý. Sau đó nghĩ ra một tình huống của riêng bạn mà câu đó hợp, rồi viết ra. Chuyên mục được chia theo chủ đề: cảm xúc, thời gian, tiền bạc, ăn uống, động vật và nhiều chủ đề khác. Mỗi thành ngữ đều có cách nói tương đương trong tiếng Việt, giải thích khi nào nên dùng, lỗi thường gặp và bài tập.
Bộ thành ngữ có sẵn trong LetsWords là điểm khởi đầu tốt, còn những câu bắt gặp trong sách và phim bộ, bạn có thể thêm vào bộ sưu tập riêng. Bạn nhớ lại thành ngữ, đặt câu với nó và nhận phân tích lỗi kèm cách nói tự nhiên hơn. Phần kiểm tra tính đến mục tiêu của bạn: luyện thi hay giao tiếp thực tế. Ôn tập ngắt quãng sẽ đưa thành ngữ trở lại trong các buổi học sau. Hãy bắt đầu, và piece of cake sẽ thành câu của chính bạn, không còn là câu của người khác.
Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.
