Play it by ear nghĩa là tùy cơ ứng biến, đến đâu hay đến đó. Câu này rất tiện khi bạn không muốn hoặc không thể lên kế hoạch trước: cứ xem tình hình thế nào rồi quyết. Nghĩa đen cũng được dùng: play a song by ear là chơi một bài hát theo cảm âm, không cần nhìn bản nhạc. Thành ngữ thuộc văn nói; trong bài luận nên viết be flexible.
Khi nào bạn sẽ nói play it by ear?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
play it by ear; let's (just) play it by ear; play + a song/tune + by ear
- The weather in the mountains changes quickly, so we'll play it by ear and decide each morning.
- We'll see how tired the kids are after lunch and play it by ear from there.
- She can't read music, but she can play almost any song by ear.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe haven't made any plans for Saturday, so we'll play it on ear.
Sau khi sửaWe haven't made any plans for Saturday, so we'll play it by ear.
Người học đôi khi dùng on, nhưng cụm này luôn đi với by, cả trong thành ngữ lẫn nghĩa đen: play a song by ear. Câu sửa chỉ thay on bằng by.
Play it by ear là không lên kế hoạch trước mà quyết định dần theo hoàn cảnh. Cụm gần nghĩa wing it là làm một việc mà không chuẩn bị và mong mọi chuyện suôn sẻ: I hadn't read the book, so I winged it in the seminar. Cách thứ nhất nghe hợp lý, cách thứ hai thì khá liều.
Đến lượt bạn
We haven't booked any hotels for our road trip; we'll ___ and stop wherever we like.
Xem đáp án
play it by ear — Chưa đặt khách sạn nào, và mọi người sẽ quyết định dọc đường nên dừng ở đâu, vì vậy cần play it by ear. Be all ears nghĩa là “chăm chú lắng nghe”, còn ở đây không nói về việc lắng nghe ai mà về kế hoạch cho chuyến đi.
Viết tin nhắn cho một người bạn về dịp cuối tuần mà bạn chưa lên kế hoạch. Nêu quyết định sẽ phụ thuộc vào điều gì và đề xuất hai hoạt động có thể làm.
Let's play it by ear on Sunday: if it's sunny, we can cycle to the lake, and if it rains, we'll watch a film at my place.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
