LetsWords
Thành ngữ

A happy medium là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

A happy medium là điểm cân bằng hợp lý giữa hai thái cực. Nghĩa, ví dụ, cách dùng với find và strike, lỗi golden middle và bài tập ngắn.

A happy medium nghĩa là điểm cân bằng, giải pháp dung hòa hợp lý. Đó là phương án nằm giữa hai thái cực mà ai cũng thấy ổn: giữa làm việc và nghỉ ngơi, giữa nghiêm khắc và tự do. Thường nói find a happy medium hoặc strike a happy medium. Cụm này trung tính, dùng được cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận.

Khi nào bạn sẽ nói a happy medium?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

find/strike + a happy medium; a happy medium between + A + and + B

  • I work from home two days a week, which is a happy medium between office life and total isolation.
  • My partner wanted luxury and I wanted a hostel, so we found a happy medium: a small family-run hotel.
  • Good teachers strike a happy medium between correcting every mistake and ignoring them all.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe need to find a golden middle between work and rest.

Sau khi sửaWe need to find a happy medium between work and rest.

Golden middle là cách ghép từ theo nghĩa đen. Người nghe có thể hiểu ý, nhưng tiếng Anh không có cụm này. Có cụm sách vở the golden mean, thường gặp trong triết học, còn khi nói hằng ngày người ta dùng a happy medium. Câu sửa chỉ thay golden middle.

Cambridge Dictionary

Từ gần nghĩa compromise nhấn mạnh sự nhượng bộ: mỗi bên đều phải bỏ đi một điều gì đó. A happy medium là điểm giữa khéo chọn, không ai phải thiệt nhiều: Two days in the office and three at home is a happy medium for me. Trong bài luận, ý này thường được diễn đạt bằng balance: strike a balance between work and study.

Đến lượt bạn

My flatmate wants the heating on all day and I want it off, so we're trying to find ___: on in the evenings only.

(a happy medium / a happy ending)

Xem đáp án

a happy medium — Hai người ở chung muốn điều trái ngược nhau, còn chỉ bật sưởi buổi tối thì cả hai đều chấp nhận. Phương án ở giữa như vậy chính là a happy medium. A happy ending là kết thúc có hậu của một câu chuyện hay bộ phim, không liên quan đến chuyện tranh cãi về lò sưởi.

Nhớ lại hai thái cực mà bạn từng loay hoay giữa chúng: làm việc và nghỉ ngơi, tiết kiệm và tiêu xài, học và ngủ. Nêu cả hai thái cực và giải thích bạn đã tìm được điểm cân bằng nào.

I used to either study all weekend or not study at all, but now I've found a happy medium: two hours on Saturday morning and the rest of the weekend free.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.