Out of sight, out of mind nghĩa là xa mặt cách lòng: người hay vật mà ta lâu không thấy thì dần dần sẽ quên. Người ta nói vậy về bạn bè hay người yêu cũ đã mất liên lạc, nhưng không chỉ thế. Trong tiếng Anh, câu này thường được dùng cho đồ vật: cất đồ ngọt vào tủ trên cao hay để điện thoại ở phòng khác cũng là out of sight, out of mind, và khi đó nó nghe như một lời khuyên chứ không phải nỗi buồn.
Khi nào bạn sẽ nói out of sight, out of mind?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
out of sight, out of mind; it's (a case of) out of sight, out of mind
- After Max moved to Canada, we stopped calling each other. Out of sight, out of mind, I suppose.
- I put the biscuits in the top cupboard: out of sight, out of mind.
- My phone stays in another room while I study, and out of sight, out of mind really works.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe stopped talking after she changed jobs. Out of eyes, out of heart.
Sau khi sửaWe stopped talking after she changed jobs. Out of sight, out of mind.
Out of eyes, out of heart là cách dịch từng chữ theo hình ảnh mắt và tim, người bản ngữ không nhận ra câu này. Trong bản tiếng Anh không có mắt cũng không có tim: sight là “tầm nhìn”, mind là “suy nghĩ, trí nhớ”. Dịch sát là “ngoài tầm nhìn thì ngoài tâm trí”.
Ý ngược lại có trong câu absence makes the heart grow fonder, “xa nhau càng thêm thương nhớ”: We only see each other twice a year, but absence makes the heart grow fonder. Người Anh dùng cả hai câu và chọn câu hợp với hoàn cảnh. Cả hai đều mang tính khẩu ngữ; trong bài luận, người ta viết people tend to forget what they do not see regularly.
Đến lượt bạn
I leave my phone in the hall while I study. ___, out of mind.
Xem đáp án
Out of sight — Điện thoại được cất cho khuất mắt để khỏi nghĩ tới, và dạng cố định bắt đầu bằng Out of sight. Out of eyes là dịch từng chữ, tiếng Anh không có câu tục ngữ như vậy.
Kể về một món đồ bạn cất thật xa để đỡ nghĩ đến nó. Nêu tên món đồ và chỗ bạn giấu nó.
I keep the chocolate on the top shelf behind the rice, because out of sight, out of mind.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
