Give the green light nghĩa là bật đèn xanh: cho phép bắt đầu một việc, đồng ý với một kế hoạch. Hình ảnh giống hệt tiếng Việt, lấy từ đèn giao thông. Người ta hay nói vậy về quyết định của sếp, ngân hàng hay chính quyền: một bên bật đèn xanh (give), bên kia nhận được nó (get).
Khi nào bạn sẽ nói give the green light?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give + someone + the green light (to + noun/verb); get the green light (from + someone); greenlight + project
- The council gave the green light to a new cycle lane near our school.
- We finally got the green light from the bank, so we're buying the flat.
- My manager gave me the green light to work from home on Fridays.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe director gave the green street to our project.
Sau khi sửaThe director gave the green light to our project.
Green street không phải thành ngữ tiếng Anh, và người bản ngữ sẽ chỉ hiểu đó là “con phố màu xanh”. Để nói được phép bắt đầu, chỉ có green light.
Trên báo chí và trong công việc, cụm này thường được nén thành một động từ greenlight, quá khứ thường là greenlit: The studio has greenlit a second season. Cụm gần nghĩa là give the go-ahead: The boss gave us the go-ahead. Cả hai đều trung tính và dùng được cả trong bài luận.
Đến lượt bạn
We ___ the green light from the director, so filming starts on Monday.
Xem đáp án
got — Sự cho phép đến từ giám đốc, from the director, nghĩa là chúng tôi nhận được nó: got. Gave nghĩa là chính chúng tôi cho phép, và khi đó from trong câu không còn hợp lý.
Kể về một kế hoạch cần được ai đó đồng ý. Nêu ai đã bật đèn xanh và sau đó bạn làm được gì.
My landlord gave me the green light to paint the kitchen, so I spent the weekend making it bright yellow.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
