LetsWords
Thành ngữ

A cold fish là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

A cold fish là người lạnh lùng, khép kín, khó gần. Nghĩa thành ngữ, ví dụ, lỗi bỏ mạo từ, khác cold shoulder thế nào và bài tập ngắn về nghĩa.

A cold fish là người lạnh lùng, khép kín, khó gần. Ý nói người không bộc lộ cảm xúc và giữ khoảng cách với người khác, dù thật ra họ không hề xấu tính. Thành ngữ này thân mật và mang ý chê; trong bài luận, người ta dùng reserved hoặc distant.

Khi nào bạn sẽ nói a cold fish?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be (a bit of) a cold fish; seem / come across as a cold fish

  • Our new manager seemed a bit of a cold fish at first, but she's actually really kind.
  • He rarely smiles or asks about your weekend, so some colleagues think he's a cold fish.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAt first I thought our new neighbour was cold fish.

Sau khi sửaAt first I thought our new neighbour was a cold fish.

Mạo từ a rất dễ bị bỏ sót. Nhưng thiếu nó, was cold fish nghe như đang tả một món ăn: cá nguội. Khi nói về người, thành ngữ này dùng như một danh từ đếm được bình thường: a cold fish, a bit of a cold fish.

Cambridge Dictionary

A cold fish mô tả tính cách, còn give someone the cold shoulder mô tả hành vi: cố ý lạnh nhạt với ai đó, thường vì giận. She isn't a cold fish; she's giving you the cold shoulder after the argument.

Đến lượt bạn

My neighbour never smiles or says hello to anyone, so people think he's a bit of ___.

(a cold fish / a cold shoulder)

Xem đáp án

a cold fish — Câu nói về tính cách của người hàng xóm không chào hỏi ai, nên cần a cold fish. A cold shoulder không phải là một người mà là sự đón tiếp lạnh nhạt: trong thành ngữ give someone the cold shoulder, người ta “trao” nó cho ai đó, nên không thể dùng để gọi chính một người.

Mô tả một người quen mà lần đầu gặp, bạn thấy có vẻ lạnh lùng. Nêu bạn gặp người đó ở đâu và điều gì sau đó đã thay đổi cách nhìn của bạn.

When I met my colleague Anna at a conference, she seemed a bit of a cold fish, but after we worked on a project together, I saw how funny she was.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.