Time flies nghĩa là thời gian trôi nhanh như bay; hình ảnh trong câu tiếng Anh cũng là thời gian “bay”. Người ta nói câu này với vẻ ngạc nhiên khi nhận ra đã có nhiều thời gian trôi qua: con đã vào lớp một, từ lần chuyển nhà đã tròn một năm. Còn có phần nối dài vui vẻ: time flies when you're having fun, nghĩa là “khi vui thì thời gian trôi nhanh lắm”. Đây là câu khẩu ngữ, hợp với phần Speaking, không dùng trong bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói time flies?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Time flies! (short comment); How time flies!; time flies when you're having fun
- It feels like this course started yesterday, and now it's already the final week. Time flies!
- We've been living in Manchester for five years now. How time flies!
- We didn't notice it was already two in the morning; time flies when you're having fun.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy daughter starts school next week. How fast time runs!
Sau khi sửaMy daughter starts school next week. How fast time flies!
Người học đôi khi chọn run, “chạy”, để nói thời gian trôi nhanh, và viết time runs. Nhưng với nghĩa này, trong tiếng Anh thời gian “bay” chứ không “chạy”: time flies. Cụm time is running out mang nghĩa khác: “sắp hết thời gian”. Runs được thay bằng flies.
Tình huống ngược lại được diễn đạt bằng động từ drag: thời gian trôi chậm, lê thê khi chán hoặc phải chờ lâu. The last hour of the flight really dragged. Thời gian trôi qua lúc nào không hay thì nói flies, còn nếu nó cứ lê thê thì nói drags.
Đến lượt bạn
I can't believe it's already been a year since we moved to this city. ___!
Xem đáp án
Time flies — I can't believe thể hiện sự ngạc nhiên: một năm trôi qua nhanh đến mức khó tin. Nghĩa là thời gian đã vụt bay đi: Time flies. Time drags dùng khi thời gian trôi chậm chạp, còn ở đây thì ngược lại.
Nhớ lại một sự kiện tưởng như mới xảy ra, dù đã lâu rồi: lần chuyển nhà, lễ tốt nghiệp, ngày đầu đi làm. Nêu đã bao lâu trôi qua và thêm time flies.
I started working at this company exactly three years ago, but it feels like last month. Time flies!
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
