LetsWords
Thành ngữ

Cash cow là gì? Con gà đẻ trứng vàng

Sản phẩm đều đặn mang về tiền, “con gà đẻ trứng vàng” của công ty. Trong tiếng Anh, đây là thuật ngữ trung tính. Vậy muốn trách ai vắt kiệt nguồn tiền, người Anh dùng từ gì?

Cash cow nghĩa là con gà đẻ trứng vàng: sản phẩm, mảng kinh doanh hay dịch vụ đều đặn mang lại lợi nhuận mà không cần đầu tư nhiều. Dịch sát là “con bò tiền mặt”. Trong tiếng Anh, đây là cách nói bình thường trong kinh doanh: báo cáo và tin tức gọi mặt hàng sinh lời nhất của công ty như vậy. Cash cow thường trung tính, nhưng đôi khi mang ý phê phán: treat students as cash cows.

Khi nào bạn sẽ nói cash cow?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a cash cow (for + company/person); be someone's cash cow; treat + someone + as a cash cow

  • The coffee machine is the café's cash cow: everyone buys a latte on the way to work.
  • For the publisher, the exam guides became a cash cow that paid for new books.
  • Some universities treat foreign students as cash cows and keep raising their fees.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThis app has become the company's milk cow.

Sau khi sửaThis app has become the company's cash cow.

Milk cow là ghép từng chữ “bò” và “sữa”, người bản ngữ sẽ hiểu theo nghĩa đen là con bò ở trang trại. Nghĩa bóng chỉ có ở cash cow, trong đó cash là “tiền, tiền mặt”.

Cambridge Dictionary

Ý trách móc trong tiếng Anh thường nằm ở động từ milk: vắt kiệt thứ gì đó để kiếm lời tối đa, đôi khi không đàng hoàng: The studio milked the franchise with five weak sequels. Như vậy, cash cow nói về nguồn thu, còn milk nói về cách người ta vắt kiệt nó.

Đến lượt bạn

Their phone cases cost almost nothing to make but bring in a steady profit every year. They're the firm's ___.

(cash cow / milk cow)

Xem đáp án

cash cow — Ốp điện thoại sản xuất gần như không tốn gì mà năm nào cũng mang lại lợi nhuận, đó là cash cow. Milk cow là con bò sữa theo nghĩa đen, không ai nói về việc kinh doanh như vậy.

Kể về một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại nguồn lợi nhuận chính cho ai đó. Nêu tên công ty hoặc địa điểm và giải thích vì sao nó sinh lời.

For our local cinema, popcorn is the real cash cow, because it costs very little and sells at every show.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.