Cut to the chase nghĩa là vào thẳng vấn đề, nói ngay điều chính mà không rào đón dài dòng; tiếng Việt cũng hay nói “nói ngắn gọn thế này”. Người ta dùng nó trong cuộc họp, đàm phán và thư từ công việc khi thời gian quý giá. Cụm này nghe lịch sự nhất khi nói về chính mình: let's cut to the chase, I'll cut to the chase.
Khi nào bạn sẽ nói cut to the chase?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
let's cut to the chase; I'll cut to the chase: + main point
- We've only got ten minutes, so let's cut to the chase: can you start on Monday?
- I'll cut to the chase: we can't afford a new laptop this year.
- After a long introduction, the lecturer finally cut to the chase and explained the exam.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI don't have much time, so let's cut the chase: how much does it cost?
Sau khi sửaI don't have much time, so let's cut to the chase: how much does it cost?
Câu thiếu giới từ to. Thiếu nó, thành ngữ không còn đúng và người bản ngữ sẽ khựng lại ở câu này. Dạng cố định là cut to the chase, “chuyển ngay đến phần chính”. Câu sửa chỉ thêm to.
Giọng điệu phụ thuộc vào việc ai là người đi thẳng vào vấn đề. Let's hoặc I'll cut to the chase là cách chuyển sang ý chính bình thường trong công việc. Còn câu mệnh lệnh Cut to the chase! nói thẳng với người đối diện nghe gay gắt, gần như “thôi đừng nói nhiều nữa”: Just cut to the chase, I'm busy. Trái nghĩa là beat around the bush, “vòng vo tam quốc”.
Đến lượt bạn
We only have ten minutes, so I'll ___ and tell you the price straight away.
Xem đáp án
cut to the chase — Người nói đang vội và nêu giá ngay, đó là cut to the chase. Beat around the bush nghĩa là “vòng vo tam quốc”, tức là hoàn toàn ngược lại.
Viết phần mở đầu một tin nhắn công việc gửi đồng nghiệp đang rất bận. Nêu ngay yêu cầu chính và hạn chót.
I know you're busy, so I'll cut to the chase: could you send me the sales report by Thursday?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
