Back to the drawing board nghĩa là phải làm lại từ đầu. Ý tưởng, dự án hay kế hoạch đã thất bại và cần nghĩ ra phương án mới. Hình ảnh giúp dễ nhớ: drawing board là bàn vẽ kỹ thuật, và công việc quay về giai đoạn phác thảo bản vẽ. Thành ngữ mang tính khẩu ngữ; trong bài luận, hãy viết rethink the plan.
Khi nào bạn sẽ nói back to the drawing board?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
(it's) back to the drawing board; go back to the drawing board; send + something + back to the drawing board
- The client rejected all three logos, so it's back to the drawing board for our design team.
- My first essay plan didn't answer the question, so I went back to the drawing board.
- The new bus timetable caused chaos and was sent back to the drawing board.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênInvestors didn't like our plan, so it's back to drawing board.
Sau khi sửaInvestors didn't like our plan, so it's back to the drawing board.
Mạo từ ở đây trông có vẻ thừa, nhưng trong thành ngữ này nó bắt buộc: back to the drawing board. Câu sửa chỉ thêm the.
Back to square one là quay về điểm xuất phát, khi mọi thứ đã làm coi như mất hết: The deal fell through, and we're back to square one. Back to the drawing board nhấn mạnh điều khác: phải nghĩ lại kế hoạch từ đầu. Nhiều khi cả hai cách nói đều hợp với cùng một tình huống.
Đến lượt bạn
The tests showed that the app was too slow, so the developers went back to the ___ board.
Xem đáp án
drawing — Ứng dụng không qua được thử nghiệm, và giải pháp phải được nghĩ lại từ đầu: went back to the drawing board. Blackboard là bảng đen trong lớp học, không có trong thành ngữ này.
Nhớ lại một kế hoạch bạn đã phải làm lại từ đầu. Viết đó là kế hoạch gì và vì sao nó không thành công.
My plan to save money by cooking at home failed because I worked late every day, so I went back to the drawing board.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
