Head and shoulders above — hơn đứt, vượt trội hẳn so với phần còn lại: her restoration work is head and shoulders above the other entries. Đây là lời khen mạnh, không phải hơn chút xíu. Không liên quan chiều cao: so sánh công việc, chất lượng, kỹ năng.
Khi nào bạn sẽ nói head and shoulders above?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be + head and shoulders above + comparison group
- Her restoration work is head and shoulders above the other entries.
- For clarity, this manual is head and shoulders above the earlier version.
- The final prototype was head and shoulders above anything the team had built before.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis recording is head and shoulders than the previous one.
Sau khi sửaThis recording is head and shoulders above the previous one.
“Hơn” quen được dịch là than, nên “hơn hẳn bản trước” thành head and shoulders than. Nhưng thành ngữ không có better, nên cũng không cần than: head and shoulders above the rest.
Better than — hơn ở bất kỳ mức nào, kể cả chút ít. By far the best — cũng mạnh, nhưng dùng so sánh nhất. Neck and neck — ngược lại, hai bên ngang ngửa.
Đến lượt bạn
Choose the word completing the comparison: Her design is head and shoulders ___ the rest.
Xem đáp án
above — Thành ngữ dùng above: head and shoulders above the rest. Than chỉ cần sau better.
So sánh hai món đồ hoặc hai sản phẩm và nói cái nào hơn đứt ở điểm gì, dùng head and shoulders above.
For sound quality, the new recording is head and shoulders above the rehearsal tape.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
