A shot in the dark là đoán mò: đưa ra câu trả lời mà không có dữ kiện hay gợi ý nào. Đoán tên tác giả một bức ảnh lần đầu thấy, hay ước doanh số khi không có số liệu: đó là a shot in the dark. Vẫn có thể đoán trúng, chỉ là không có căn cứ. Hay dùng để khiêm tốn mở đầu một phỏng đoán: This is a shot in the dark, but…
Khi nào bạn sẽ nói a shot in the dark?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a shot in the dark; take a shot in the dark
- Naming the photographer was a shot in the dark; I had never seen the picture before.
- Without any sales figures, my estimate is just a shot in the dark.
- I took a shot in the dark and guessed that the key belonged to the attic.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWithout any clues, my answer was a shot in dark.
Sau khi sửaWithout any clues, my answer was a shot in the dark.
Tiếng Việt nói “trong bóng tối” không có mạo từ, nên the dễ bị bỏ. Nhưng trong thành ngữ, bóng tối là xác định: a shot in the dark. Thêm the, câu mới đúng.
A long shot là việc ít cơ hội thành công, dù biết rõ phải làm gì: Winning the lottery is a long shot. A shot in the dark là phỏng đoán không có thông tin. An educated guess thì ngược lại, phỏng đoán dựa trên hiểu biết: My estimate is an educated guess based on last year.
Đến lượt bạn
You have no information to base your guess on. It is a shot in the ___.
Xem đáp án
dark — Thành ngữ là a shot in the dark, phát bắn trong bóng tối. Sky không có trong cụm này.
Kể lần bạn cố đoán một đáp án, một mức giá hay một cái tên mà không có chút gợi ý nào.
My guess about the repair cost was a shot in the dark because I had not seen the damage.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
