LetsWords
Thành ngữ

Think outside the box là gì? Tư duy sáng tạo, thoát lối mòn

Tư duy sáng tạo, tìm ra lời giải bất ngờ. Nhưng ở các văn phòng nói tiếng Anh, câu này bị nhắc nhiều đến mức chính nó đã thành sáo rỗng. Có cách nói cùng ý mà không bị sáo.

Think outside the box nghĩa là tư duy sáng tạo, thoát khỏi lối mòn, tìm giải pháp vượt ra ngoài những quy tắc và khuôn mẫu quen thuộc. Câu này hay xuất hiện trong công việc và học tập: trong các cuộc họp, tin tuyển dụng, buổi brainstorm. Người Anh còn nói think out of the box, và có tính từ outside-the-box: an outside-the-box idea.

Khi nào bạn sẽ nói think outside the box?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

think outside the box; outside-the-box + thinking/idea; (UK also) think out of the box

  • We had no money for advertising, so we had to think outside the box.
  • The teacher encouraged us to think outside the box and present the project as a short film.
  • Her outside-the-box idea saved the company a lot of money.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênOur manager asked us to think outside the frames and suggest new ideas.

Sau khi sửaOur manager asked us to think outside the box and suggest new ideas.

Hình ảnh “khung”, “khuôn khổ” dễ khiến người học viết frames, nhưng thành ngữ tiếng Anh dùng một hình ảnh khác: cái hộp, box. Người bản ngữ dễ hiểu frames là khung cửa sổ hoặc khung hình. Câu sửa chỉ thay một từ.

Cambridge Dictionary

Câu này được dùng nhiều trong môi trường văn phòng đến mức nhiều người bản ngữ coi nó là sáo rỗng. Trong bài luận và buổi phỏng vấn, gọi thẳng tên hành động sẽ tươi mới hơn: come up with an original solution, take a creative approach. Ví dụ: The team came up with an original solution to the parking problem.

Đến lượt bạn

Instead of raising prices, the café owner decided to ___ and started renting the space to evening language clubs.

(think outside the box / think inside the box)

Xem đáp án

think outside the box — Chủ quán cà phê tìm ra một cách kiếm tiền khác thường thay vì tăng giá như ai cũng nghĩ tới, đó chính là think outside the box. Think inside the box là làm theo lối cũ, tức là hoàn toàn ngược lại.

Kể về một vấn đề bạn đã giải quyết theo cách khác thường. Nêu vấn đề đó và cách bạn đã giải quyết nó.

When our team couldn't afford a designer, we thought outside the box and asked design students to compete for a paid internship.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.