Keep an eye on nghĩa là để mắt tới, trông chừng ai đó hoặc theo dõi điều gì. Nghĩa thứ nhất là trông giúp trẻ con, đồ đạc hay nhà cửa để không có chuyện gì xảy ra. Nghĩa thứ hai là theo dõi sự thay đổi: giá cả, sức khỏe, tin tức. Cụm này trung tính, dùng thoải mái cả khi nói chuyện lẫn trong email công việc.
Khi nào bạn sẽ nói keep an eye on?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep an eye on + someone/something; keep an eye out for + something
- Could you keep an eye on my bag while I buy a coffee?
- The doctor told me to keep an eye on my blood pressure for a month.
- Investors are keeping an eye on the exchange rate before making big decisions.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you keep an eye after the kids while I cook dinner?
Sau khi sửaCan you keep an eye on the kids while I cook dinner?
Vì đã quen với look after (trông nom, chăm sóc), người học dễ dùng after. Nhưng trong thành ngữ này, ánh mắt hướng vào đối tượng, nên cần on: keep an eye on the kids.
Keep an eye out for là ngóng, để ý chờ thứ sắp xuất hiện: Keep an eye out for our taxi; it should arrive any minute. Look after là chăm sóc thực sự và lâu hơn: My sister looked after the baby all weekend.
Đến lượt bạn
Please ___ the soup and turn off the heat if it starts to boil.
Xem đáp án
keep an eye on — Nồi súp đang ở trên bếp, cần có người trông chừng, nên dùng keep an eye on. Keep an eye out for nghĩa là để ý chờ một thứ chưa xuất hiện, như taxi hay người giao hàng.
Nhờ hàng xóm hoặc đồng nghiệp trông giúp một thứ gì đó khi bạn vắng mặt. Nêu rõ trông cái gì và trong bao lâu.
Could you keep an eye on my flat while I'm in Spain for two weeks?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
