A red herring — manh mối giả, chi tiết đánh lạc hướng: nó kéo sự chú ý khỏi điều chính. The damaged lock was a red herring; the missing key had never left the office. Truyện trinh thám dùng nó để đánh lừa người đọc, còn trong tranh luận nó kéo câu chuyện đi lạc đề. Red herring vốn là cá trích hun khói.
Khi nào bạn sẽ nói a red herring?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a red herring; turn out to be a red herring; introduce a red herring
- The damaged lock was a red herring; the missing key had never left the office.
- The argument about logo colours is a red herring in a discussion about delivery delays.
- The novelist included several red herrings before revealing who had taken the letters.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe unusual footprint turned out to be red herring.
Sau khi sửaThe unusual footprint turned out to be a red herring.
Tiếng Việt nói “hóa ra chỉ là manh mối giả”, không có mạo từ, nên a dễ bị bỏ: turned out to be red herring. Nhưng đây là danh từ đếm được bình thường: a red herring, several red herrings.
Beside the point — lạc đề, đơn giản là không liên quan. A red herring còn kéo người ta đi chệch: sự chú ý dồn nhầm chỗ. A lie — lời nói dối, còn chi tiết đánh lạc hướng có thể hoàn toàn là sự thật.
Đến lượt bạn
The clue pointed to the wrong person and had no connection to the theft; it was ___.
Xem đáp án
a red herring — Manh mối dẫn tới người khác và chẳng liên quan đến vụ trộm — đó là a red herring, không phải manh mối đáng tin.
Tả một buổi họp hoặc cuộc tranh luận mà chuyện bên lề kéo mọi người khỏi vấn đề chính, dùng a red herring.
The debate about uniform colours was a red herring; the real question was whether staff had enough protective equipment.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
