LetsWords
Thành ngữ

Out of the woods là gì? Đã qua cơn nguy hay chưa?

Ra khỏi rừng nghĩa là điều tệ nhất đã qua. Nhưng người ta thường nói câu này kèm một chữ ngắn, và lúc đó nghĩa của nó gần như ngược lại.

Out of the woods là đã qua cơn nguy, điều tệ nhất đã qua: về người bệnh, dự án, công ty. Once the replacement arrives, we should be out of the woods. Nhưng câu này hay đi với phủ định hơn: We're not out of the woods yet, tình hình đã khá hơn nhưng chưa thể thở phào. Hình ảnh dễ hiểu: ra khỏi rừng rậm, tới được chỗ quang đãng.

Khi nào bạn sẽ nói out of the woods?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be out of the woods; not out of the woods yet

  • The missing files are restored, but we're not out of the woods yet.
  • Once the replacement arrives, the project should be out of the woods.
  • We thought we were out of the woods until the second supplier cancelled.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe repairs are going well, but we aren't out of woods yet.

Sau khi sửaThe repairs are going well, but we aren't out of the woods yet.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên “ra khỏi rừng” dễ thành out of woods. Nhưng thành ngữ dùng the woods, có mạo từ và ở số nhiều. Thêm the, cụm từ mới đúng.

Cambridge Dictionary

So far so good là tới giờ vẫn ổn, có khi chưa từng có nguy hiểm nào. Out of the woods là nguy hiểm đã có và đã qua. Weather the storm là vượt qua giai đoạn khó khăn, trụ được đến cùng.

Đến lượt bạn

One problem is solved, but a serious risk remains. We are ___ out of the woods yet.

(not / already)

Xem đáp án

not — Rủi ro lớn vẫn còn, nên là not out of the woods yet. Already không đi với yet và trái với tình huống.

Kể về một vấn đề gần như đã giải quyết xong nhưng chưa hẳn. Dùng not out of the woods yet.

The venue is confirmed, but we're not out of the woods yet because the equipment hasn't arrived.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.