A wild goose chase là cuộc tìm kiếm vô ích, chạy đôn chạy đáo mà công cốc. Cụm này dùng khi mất nhiều công tìm một thứ không tồn tại hoặc gần như không thể tìm thấy, thường vì một gợi ý sai. Đây là cách nói thân mật; trong bài luận có thể viết a pointless search.
Khi nào bạn sẽ nói a wild goose chase?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a wild goose chase; send someone on a wild goose chase; go on a wild goose chase
- The old map sent the tourists on a wild goose chase around the city centre.
- I spent the afternoon on a wild goose chase for a charger that nobody in the office had.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLooking for that café without an address was a wild geese chase.
Sau khi sửaLooking for that café without an address was a wild goose chase.
Hình dung cảnh “đuổi theo những con ngỗng trời”, người học dễ dùng số nhiều geese. Nhưng khi một danh từ đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa cho nó, danh từ đó giữ ở số ít: a shoe shop chứ không phải a shoes shop. A wild goose chase cũng vậy.
A red herring là manh mối giả, thứ đánh lạc hướng người ta khỏi vấn đề chính. A wild goose chase là chính cuộc tìm kiếm vô ích mà manh mối như vậy thường dẫn tới: The anonymous tip was a red herring that sent the police on a wild goose chase.
Đến lượt bạn
We drove to three pharmacies for the medicine, but none of them had it, so the whole trip was ___.
Xem đáp án
a wild goose chase — Chúng tôi đi ba hiệu thuốc mà không tìm được thuốc, đó là cuộc tìm kiếm vô ích, nên dùng a wild goose chase. A piece of cake nghĩa là “dễ như ăn kẹo”, còn chuyến đi vòng quanh thành phố mà không có kết quả thì chẳng dễ dàng gì.
Mô tả một lần bạn mất nhiều công tìm một thứ mà cuối cùng không thấy. Nêu bạn đã tìm gì và ai hoặc điều gì đã khiến bạn đi sai hướng.
A friend told me that a bookshop near the station sold used textbooks, but it was a wild goose chase because the shop had turned into a bakery.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
