Go through the roof là tăng vọt, tăng phi mã: giá cả, nhu cầu, hóa đơn. Our electricity bill has gone through the roof. Nghĩa thứ hai là nổi trận lôi đình: The owner went through the roof when she saw the broken window. Phân biệt nhờ chủ ngữ: con số thì tăng, con người thì nổi giận.
Khi nào bạn sẽ nói go through the roof?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
prices / demand go through the roof; a person goes through the roof
- Demand for umbrellas went through the roof during the rainy week.
- The owner went through the roof when she saw the broken window.
- Our electricity bill has gone through the roof this winter.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTicket prices have went through the roof since last summer.
Sau khi sửaTicket prices have gone through the roof since last summer.
Động từ tiếng Việt không đổi theo thì, nên người học hay gắn dạng quá khứ quen thuộc went vào sau have. Nhưng sau have phải là dạng thứ ba: have gone. Không có have thì went mới đúng: prices went through the roof.
Hit the roof chỉ dùng cho cơn giận: Dad hit the roof. Go through the roof dùng được cho cả cơn giận lẫn giá cả. Trong văn bản trung tính về giá, dùng rise sharply: Prices rose sharply in May.
Đến lượt bạn
Choose the form used after have: Travel costs have ___ through the roof.
Xem đáp án
gone — Sau have cần dạng thứ ba: gone. Went là quá khứ đơn, đứng một mình không có have.
Kể thứ gì ở thành phố bạn đã tăng giá chóng mặt trong năm qua. Dùng go through the roof.
Rents in our city have gone through the roof over the past year.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
