On the same page là cùng hiểu một kế hoạch, thỏa thuận hay kỳ vọng: Let's get on the same page about the budget. Câu hỏi Are we on the same page? nghĩa là “mình hiểu ý nhau chưa?”: kiểm tra trước khi làm, để sau này không vỡ lẽ mỗi người chờ một kiểu. Trang sách chỉ là hình ảnh: mọi người cùng đọc đúng một chỗ.
Khi nào bạn sẽ nói on the same page?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / get on the same page; on the same page about something
- Before we invite the guests, let's get on the same page about the budget.
- I thought we were on the same page, but you booked a different venue.
- The designer and the editor are finally on the same page about the cover.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAre we on one page about the delivery date?
Sau khi sửaAre we on the same page about the delivery date?
Tiếng Việt nói “cùng một trang”, và chữ “một” khiến tay viết on one page. Nhưng thành ngữ tiếng Anh giữ chặt the same: on the same page, cùng chính trang đó. Đổi one thành the same.
See eye to eye là đồng quan điểm, cùng suy nghĩ. On the same page là cùng hiểu một kế hoạch cụ thể: I thought we were on the same page, but you booked a different venue. In the loop là được cập nhật, nắm thông tin.
Đến lượt bạn
We were working towards different deadlines, so we met to ___ on the same page.
Xem đáp án
get — Đi đến chỗ hiểu giống nhau là get on the same page. Do on the same page không phải cách nói của tiếng Anh.
Viết tin nhắn ngắn cho đồng nghiệp trước một việc chung, kiểm tra xem hai người có hiểu giống nhau về hạn chót hay vai trò không. Dùng on the same page.
Let's make sure we're on the same page about who will contact the suppliers.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
