LetsWords
Thành ngữ

Jump ship là gì? “Nhảy việc” kiểu tiếng Anh: nhảy khỏi tàu

Rời công ty, thường là sang ngay đối thủ: two engineers jumped ship. Người Việt nhảy việc, người Anh nhảy tàu. Nhưng con tàu ấy không nhất thiết đang chìm, và đó mới là chỗ đáng chú ý.

Jump ship là rời công ty, đội hay dự án, thường vì có lời mời tốt hơn và hay sang ngay đối thủ. Gần với “nhảy việc”, nhưng nặng hơn: nghe như bỏ đồng đội giữa chừng. Con tàu không cần phải chìm: người ta vẫn jump ship khỏi những công ty đang ăn nên làm ra.

Khi nào bạn sẽ nói jump ship?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

jump ship; jump ship to join another company; staff who jumped ship

  • Several designers jumped ship when a rival studio offered them more creative freedom.
  • She considered jumping ship but decided to stay until the project was finished.
  • The firm changed its working hours to discourage experienced staff from jumping ship.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênTwo engineers jumped the ship to join a competitor.

Sau khi sửaTwo engineers jumped ship to join a competitor.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên người học dễ nghĩ trước một con tàu cụ thể phải có the. Nhưng thành ngữ cố định không mạo từ: jump ship, jumped ship. Bỏ the, câu thành cụm cố định.

Cambridge Dictionary

Leave a company là “nghỉ việc” trung tính. Jump ship là bỏ đi đột ngột, có chút phản bội, thường sang đối thủ: Half the team jumped ship to a rival. Like rats leaving a sinking ship nặng hơn: người ta bỏ chạy vì công ty sắp sụp.

Đến lượt bạn

Complete the workplace idiom: After receiving a better offer, he decided to ___.

(jump ship / jump the ship)

Xem đáp án

jump ship — Thành ngữ là jump ship, không mạo từ. Jump the ship là lỗi phổ biến vì muốn đặt mạo từ trước con tàu.

Kể về một nhân viên đã sang công ty đối thủ và điều gì đã kéo họ đi.

Two editors jumped ship to a smaller publisher where they could choose more of the titles themselves.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.