Against the clock là chạy đua với thời gian: làm hết sức để kịp một hạn chót gắt. The crew worked against the clock to fix the lights before the show. Trong thể thao còn có nghĩa “tính giờ”: tay đua xe đạp chạy against the clock, thi với đồng hồ bấm giờ. Cách nói đồng nghĩa: a race against time.
Khi nào bạn sẽ nói against the clock?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
work / race against the clock; a race against time
- The stage crew worked against the clock to repair the lights before the show.
- In the final round, each cyclist rode against the clock.
- We were racing against the clock to get the shelter ready before the storm.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe team worked against clock to finish before six.
Sau khi sửaThe team worked against the clock to finish before six.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the trước clock dễ bị bỏ. Nhưng trong thành ngữ này the là bắt buộc: against the clock. Còn ở cụm đồng nghĩa a race against time, trước time lại không có mạo từ, nên hai cụm hay bị lẫn. Thêm the.
Quickly chỉ là “nhanh”. Against the clock là nhanh vì hạn chót đang dí. Down to the wire là khi mọi chuyện quyết ở phút cuối: có thể làm against the clock cả ngày rồi xong sớm, cũng có thể kéo down to the wire.
Đến lượt bạn
Complete the idiom about a tight deadline: We are racing against ___ clock.
Xem đáp án
the — Thành ngữ với clock cần the: racing against the clock. Chỉ time mới không cần mạo từ: a race against time.
Kể lần bạn phải chạy đua để kịp một hạn chót gắt.
The volunteers worked against the clock to set up the stalls before the market opened.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
