Wear your heart on your sleeve nghĩa là không giấu cảm xúc, vui buồn gì cũng lộ ra ngoài: nhìn là biết ngay người đó đang tủi thân, đang yêu hay đang buồn. Người ta nói vậy với thiện cảm dành cho sự chân thành, đôi khi kèm chút lo lắng: người như thế dễ bị tổn thương. Đại từ thay đổi theo ngôi và xuất hiện hai lần: she wears her heart on her sleeve.
Khi nào bạn sẽ nói wear your heart on your sleeve?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
wear + my/his/her/their + heart on + my/his/her/their + sleeve
- Tom wears his heart on his sleeve, so we knew at once that the interview had gone badly.
- I've always worn my heart on my sleeve, even at work, and some colleagues find it refreshing.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy sister wears her heart on the sleeve, so you always know when she's upset.
Sau khi sửaMy sister wears her heart on her sleeve, so you always know when she's upset.
Người học dễ dùng the như với một món đồ bất kỳ. Nhưng trong tiếng Anh, khi nói về bộ phận cơ thể và quần áo của ai đó, thường cần từ sở hữu: her sleeve, his sleeve. Câu sửa thay the bằng her.
Ngược lại là keep a stiff upper lip, không để lộ cảm xúc ngay cả khi rất khó khăn: He kept a stiff upper lip at the funeral. Còn nếu cảm xúc chỉ lộ ra trên gương mặt, người ta nói it was written all over her face, “mọi thứ hiện rõ trên mặt cô ấy”.
Đến lượt bạn
You always know what Anna is feeling: she ___.
Xem đáp án
wears her heart on her sleeve — Cảm xúc của Anna lúc nào cũng lộ rõ, nghĩa là cô ấy wears her heart on her sleeve. Have something up your sleeve là giấu sẵn một kế hoạch bí mật, tức là che giấu chứ không phải bộc lộ.
Mô tả một người quen mà mọi cảm xúc đều hiện rõ ra ngoài. Nêu người đó là ai và vào lúc nào điều này đặc biệt dễ thấy.
My cousin wears her heart on her sleeve: at her own wedding she cried through her father's whole speech.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
