LetsWords
Thành ngữ

A close call là gì? “Hú vía”, và chẳng có cuộc gọi nào

Suýt nữa thì toi, may mà thoát: we caught the last ferry, but it was a close call. Không ai gọi điện, cũng chẳng có gì bị đóng. Nhưng dùng câu này khi đã trễ hẳn, người nghe sẽ ngớ ra.

A close call là “hú vía”, “suýt nữa thì”: chuyện xấu đã đến rất gần nhưng phút cuối lại thoát. Suýt xóa mất tệp duy nhất, kịp chuyến phà cuối, xe phanh cách người một mét. Call không phải cuộc gọi, còn close là “sát, gần”, đọc với âm /s/ như trong close to. Dùng cho cả chuyện nguy hiểm lẫn chuyện vặt hằng ngày.

Khi nào bạn sẽ nói a close call?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have a close call; that was a close call

  • I almost deleted the only copy. That was a close call.
  • We caught the last ferry, but it was a close call.
  • The cyclist had a close call when a car door opened beside him.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe nearly missed the train; it was close call.

Sau khi sửaWe nearly missed the train; it was a close call.

Tiếng Việt nói “hú vía” hay “suýt nữa” mà không cần mạo từ, nên a dễ bị bỏ. Nhưng call ở đây là danh từ đếm được, chỉ một lần cụ thể: it was a close call. Thêm a, câu mới tự nhiên.

Cambridge Dictionary

In the nick of time là “vừa kịp lúc”, nói về thời gian: We arrived in the nick of time. A close call nói về cả sự việc suýt kết thúc tệ. Nếu tàu đã chạy mất thì không còn là close call nữa, mà là we missed the train.

Đến lượt bạn

You reached the gate just before it closed and caught your flight. That was ___.

(a close call / a missed flight)

Xem đáp án

a close call — Bạn suýt trễ nhưng vẫn kịp chuyến bay: a close call. A missed flight nghĩa là máy bay đã cất cánh mà không có bạn.

Kể lần một chuyện xấu suýt xảy ra nhưng phút cuối bạn thoát được.

I caught the glass before it hit the floor; that was a close call.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.