Hands down nghĩa là không cần bàn cãi, chắc chắn; còn sau win thì có nghĩa là thắng dễ dàng, không phải chật vật. Cụm này nhấn mạnh lời đánh giá: This is hands down the best café in town. Đây là cách nói thân mật: trong Speaking nghe tự nhiên, còn trong bài luận nên thay bằng clearly, undoubtedly hoặc by far.
Khi nào bạn sẽ nói hands down?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
win (+ noun) hands down; be hands down the + superlative + noun; Hands down, + clause
- This is hands down the best ramen I've had outside Japan.
- Of all the courses I've taken, the evening writing class was hands down the most useful.
- Our department won the office quiz hands down this year.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOverall, public transport is hands down the most effective way to reduce traffic in cities.
Sau khi sửaOverall, public transport is clearly the most effective way to reduce traffic in cities.
Đây là một câu trong bài luận: Overall và reduce traffic tạo văn phong viết trung tính. Hands down ở đây nghe như câu nói chuyện với bạn bè. Cụm nhấn mạnh thân mật được thay bằng clearly trung tính, phần còn lại giữ nguyên.
Nghĩa phụ thuộc vào vị trí trong câu. Đứng trước so sánh nhất, hands down nghĩa là “không cần bàn cãi”: It's hands down the best film of the year. Đứng sau động từ win, nó nghĩa là “dễ dàng”: They won the match hands down.
Đến lượt bạn
Our team scored six goals and the other team didn't score at all. We won ___.
Xem đáp án
hands down — Tỉ số 6–0 là một chiến thắng dễ dàng, tức là win hands down. Won by a whisker dùng khi thắng sát nút, cách biệt rất nhỏ, còn với tỉ số 6–0 thì rõ ràng không phải vậy.
Nêu địa điểm, cuốn sách hoặc ứng dụng tốt nhất theo trải nghiệm của bạn. Dùng hands down và đưa ra một lý do vì sao nó là lựa chọn tốt nhất.
The small bakery near my office is hands down the best place for breakfast because the bread is still warm at eight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
