LetsWords
Thành ngữ

In stitches là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

In stitches nghĩa là cười lăn cười bò, cười đau cả bụng. Nghĩa thành ngữ, cấu trúc have someone in stitches, lỗi dùng make, ví dụ và bài tập.

In stitches nghĩa là cười lăn cười bò, cười đến đau cả bụng. Thường gặp nhất là be in stitches hoặc have someone in stitches, tức là làm ai cười chảy cả nước mắt. Stitch ở đây là cơn đau nhói bên sườn, giống như sau khi chạy.

Khi nào bạn sẽ nói in stitches?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be in stitches; have/keep someone in stitches

  • The best man's speech had all the wedding guests in stitches.
  • My little brother kept us in stitches during the long drive to the coast.
  • We were in stitches when our manager tried to dance at the office party.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHis jokes made us in stitches all evening.

Sau khi sửaHis jokes had us in stitches all evening.

Ý “làm ai cười” dễ dẫn đến mẫu make us laugh, rồi người học gắn in stitches vào mẫu đó. Nhưng thành ngữ này đi với have hoặc keep: have someone in stitches. Có thể nói made us laugh hoặc had us in stitches, nhưng không được trộn hai cách.

Cambridge Dictionary

Stitches ở số nhiều còn là mũi khâu vết thương: The cut needed six stitches. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào: in stitches luôn nói về tiếng cười. Đây là cách nói thân mật; trong bài luận, viết find something hilarious hoặc laugh a lot sẽ đơn giản hơn.

Đến lượt bạn

The comedian was so funny that the whole audience was ___ from start to finish.

(in stitches / on edge)

Xem đáp án

in stitches — Diễn viên hài rất buồn cười, nên khán giả cười lăn cười bò: in stitches. On edge nghĩa là “căng thẳng, bồn chồn”, dùng khi lo lắng chứ không phải khi cười.

Nhớ lại một người gần đây đã làm bạn cười rất nhiều. Viết xem đó là ai và họ đã làm bạn cười bằng điều gì.

My flatmate had us in stitches last night with his story about getting locked out of a hotel room in his pyjamas.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.