In a nutshell nghĩa là “nói tóm lại”, “nói ngắn gọn”, “tóm gọn trong một câu”. Nghĩa đen là “trong vỏ hạt dẻ”: toàn bộ ý chính gói gọn trong một không gian nhỏ. Đây là thành ngữ khẩu ngữ. Trong phần Speaking và trong email gửi đồng nghiệp, cụm này nghe tự nhiên, còn trong bài luận IELTS nên viết In short hoặc In summary.
Khi nào bạn sẽ nói in a nutshell?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
In a nutshell, + clause; to put it in a nutshell; that's + noun + in a nutshell
- In a nutshell, the new manager wants fewer meetings and faster decisions.
- So that's our plan in a nutshell: we move to the new office in May.
- Could you explain your research in a nutshell? I've only got two minutes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn two words, the project failed because we ran out of money.
Sau khi sửaIn a nutshell, the project failed because we ran out of money.
Một số người học nói in two words với ý “nói ngắn gọn”, nhưng với người bản ngữ, câu nghe như sắp có đúng hai từ theo sau. Để nêu ngắn gọn ý chính, người ta nói in a nutshell hoặc in short. Câu sửa chỉ thay đúng cụm này.
In short có cùng nghĩa nhưng trung tính hơn, nên dùng được cả trong văn viết: In short, the plan worked. In a nutshell sinh động hơn và hay gặp trong văn nói. Thành ngữ này cũng có thể đứng cuối câu khi tổng kết: That's the whole story in a nutshell.
Đến lượt bạn
The report is forty pages long, but ___, it says we need to hire more staff.
Xem đáp án
in a nutshell — Bản báo cáo dài, còn sau but là một ý chính rút ra từ nó, nên cần in a nutshell. In detail nghĩa là “chi tiết”: không thể kể lại chi tiết bốn mươi trang trong một câu, và but sẽ mất nghĩa.
Một người bạn hỏi tháng đầu tiên ở chỗ làm mới hoặc trường mới của bạn thế nào. Trả lời bằng một câu có in a nutshell: nêu một điều bạn thích và một điều gây khó khăn.
In a nutshell, I love my new team, but the long commute is exhausting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
