Touch wood là “chạm vào gỗ”: câu nói ngay sau một tin vui hay một hy vọng, để điều may không bị “nói trước bước không qua”. The car hasn't needed repairs this year, touch wood. Đây là cách nói của người Anh; người Mỹ nói knock on wood. Nhiều người chạm hay gõ thật lên bàn, lên cửa, nhưng phần lớn chỉ là câu cửa miệng.
Khi nào bạn sẽ nói touch wood?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement + touch wood; US: statement + knock on wood
- The car has not needed any repairs this year, touch wood.
- We should finish before the rain starts, touch wood.
- Everyone has arrived on time so far, knock on wood.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe printer has worked all week, touch the wood.
Sau khi sửaThe printer has worked all week, touch wood.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên người học hay thêm the cho chắc, nhất là khi nghĩ đến một cái bàn hay cánh cửa cụ thể: touch the wood. Nhưng trong câu này wood là gỗ nói chung, như made of wood, nên không có mạo từ. The wood còn có thể hiểu là “khu rừng nhỏ”, vì vậy bỏ the.
Fingers crossed là “cầu mong”, hy vọng cho điều còn ở phía trước: Fingers crossed for the exam! Touch wood là giữ cho điều may đang có khỏi bị mất. Break a leg là lời chúc may mắn trước khi lên sân khấu.
Đến lượt bạn
Complete the British expression used after mentioning good luck: Everything has gone smoothly, touch ___.
Xem đáp án
wood — Cần wood không có mạo từ: đây là gỗ nói chung, không phải một vật cụ thể. The wood không dùng trong câu này và còn có thể nghe như “khu rừng nhỏ”.
Kể điều đang suôn sẻ với bạn lúc này và thêm touch wood hoặc knock on wood.
Our little garden has survived the dry weather, touch wood.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
