Go down a rabbit hole — sa đà vào một chủ đề, lần hết thứ này sang thứ khác: I searched for one train timetable and went down a rabbit hole of railway history. Hình ảnh lấy từ “Alice ở xứ sở thần tiên”: Alice nhảy theo con thỏ xuống hang và lạc vào một thế giới kỳ lạ.
Khi nào bạn sẽ nói go down a rabbit hole?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go down a rabbit hole; a rabbit hole of information; send someone down a rabbit hole
- I searched for one train timetable and went down a rabbit hole of railway history.
- The question sent the team down a rabbit hole of old design decisions.
- Before going down that rabbit hole, let us finish the comparison we started.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOne link sent me down rabbit hole of historical photographs.
Sau khi sửaOne link sent me down a rabbit hole of historical photographs.
Tiếng Việt không có mạo từ — “sa vào hang thỏ” — nên a dễ bị rơi: down rabbit hole. Nhưng hole là danh từ đếm được: down a rabbit hole, down that rabbit hole.
Research a topic — tìm hiểu một chủ đề, trung tính. Go down a rabbit hole — mải mê đến mức đi rất xa câu hỏi ban đầu; có khi thú vị, có khi chỉ phí thời gian.
Đến lượt bạn
Complete the common research idiom: I went ___ a rabbit hole reading about abandoned theatres.
Xem đáp án
down — Hang thỏ thì đi xuống — go down a rabbit hole. Across là “băng ngang” và không tạo thành thành ngữ.
Kể một câu hỏi đơn giản đã kéo bạn vào cả buổi tìm hiểu một chủ đề, dùng go down a rabbit hole.
I looked up a lighthouse on a map and went down a rabbit hole about how its keepers lived.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
