A loose cannon là người khó lường, không biết họ sẽ làm gì. Người này hành động theo ý mình, nói điều không nên nói và có thể gây hại cho chính đội của mình. Nghĩa đen là khẩu pháo bị tuột khỏi chỗ chằng buộc: hãy hình dung nó lăn khắp boong tàu và phá hỏng mọi thứ. Thành ngữ thuộc văn nói và hay gặp trong tin tức về chính trị gia, vận động viên. Trong bài luận nên thay bằng unpredictable.
Khi nào bạn sẽ nói a loose cannon?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a (bit of a) loose cannon; a loose cannon in + team/party/company
- The company fired its spokesperson after he became a loose cannon on social media.
- Mike is a talented player, but he's a loose cannon who argues with every referee.
- Don't invite Rita to the negotiations; she's a bit of a loose cannon.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe coach dropped him from the team because he was a lose cannon.
Sau khi sửaThe coach dropped him from the team because he was a loose cannon.
Lose là động từ “làm mất”, còn thành ngữ cần tính từ loose, “lỏng, không được cố định”. Hai từ này phát âm khác nhau: lose kết thúc bằng âm hữu thanh [z], còn loose kết thúc bằng âm vô thanh [s]. Câu sửa chỉ thêm một chữ cái.
Đừng nhầm với free spirit, “tâm hồn tự do”. Đây thường là lời khen: She's a free spirit who travels alone. Còn loose cannon luôn là lời trách: người như vậy gây nguy hiểm cho việc chung.
Đến lượt bạn
Nobody knows what Dan will say at the meeting with clients. He's clever, but he's a bit of a ___.
Xem đáp án
loose cannon — Không ai biết Dan sẽ nói gì với khách hàng, tức là anh ấy khó lường: a loose cannon. Wet blanket là người phá đám, làm mất hứng, còn ở đây đang nói về rủi ro trong buổi họp công việc.
Mô tả một nhân vật trong phim, phim bộ hoặc một người có thật có thể gọi là loose cannon. Nêu người đó là ai và đã làm điều khó lường gì.
In the film, the young detective is a loose cannon: he arrests the mayor without telling his boss.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
