LetsWords
Thành ngữ

Hustle and bustle là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Hustle and bustle nghĩa là cảnh ồn ào, tấp nập, hối hả của phố xá. Nghĩa của cụm từ, ví dụ, vì sao không dùng vanity ở đây và bài tập có đáp án.

Hustle and bustle nghĩa là cảnh ồn ào, tấp nập, hối hả, khi xung quanh đông người và ai cũng vội vã. Người ta hay dùng cụm này khi nói về thành phố lớn, nhà ga, chợ hoặc những ngày trước dịp lễ. Cụm này hầu như luôn đi với the: the hustle and bustle of the city. Nó mang sắc thái trung tính và nghe tự nhiên cả khi trò chuyện lẫn trong bài luận IELTS về cuộc sống thành thị.

Khi nào bạn sẽ nói hustle and bustle?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

the hustle and bustle + of + city/place/life; escape/get away from + the hustle and bustle

  • After a week in the hustle and bustle of London, we spent the weekend by the sea.
  • I love the hustle and bustle of the market on Saturday mornings.
  • My parents moved to a village to escape the hustle and bustle of city life.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI moved to a small town to get away from the vanity of the big city.

Sau khi sửaI moved to a small town to get away from the hustle and bustle of the big city.

Vanity đôi khi lọt vào câu khi người học chọn nhầm nghĩa trong từ điển. Nhưng vanity nghĩa là “tính hư vinh” hoặc sự phù du, hư không của đời người, chứ không phải cảnh ồn ào, vội vã trên phố. Sự tấp nập của thành phố được diễn đạt bằng hustle and bustle, nên câu sửa thay vanity bằng cụm này.

Cambridge Dictionary

Hustle and bustle có thể là sự nhộn nhịp dễ chịu hoặc cảnh xô bồ gây mệt mỏi, ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào. Trái nghĩa với cụm này là peace and quiet, sự yên tĩnh: After a week at the conference, I just want some peace and quiet.

Đến lượt bạn

On Sunday mornings the streets are empty and quiet, very different from the ___ of a weekday.

(hustle and bustle / peace and quiet)

Xem đáp án

hustle and bustle — Những con phố vắng và yên tĩnh sáng Chủ nhật được đối lập với ngày thường qua very different from. Vậy ngày thường ồn ào và đông đúc, đó là the hustle and bustle. Peace and quiet, sự yên tĩnh, lại chính là cảnh sáng Chủ nhật, nên không hợp ở đây.

Mô tả một nơi đông vui mà bạn hay lui tới. Nêu điều gì tạo nên sự tấp nập ở đó và bạn có thích nó không.

I enjoy the hustle and bustle of the central station in the evening, when crowds of commuters rush to catch their trains.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.