Just around the corner nghĩa là sắp đến nơi rồi, chẳng còn bao lâu nữa. Với nghĩa thứ nhất, cụm này nói về một sự kiện sắp diễn ra: kỳ thi, kỳ nghỉ, đám cưới, hạn nộp dự án. Nghĩa thứ hai là nghĩa đen: “ngay góc phố”, rất gần. Trong tiếng Anh Anh thường nói just round the corner. Trong bài luận học thuật, thay vì thành ngữ người ta hay viết is approaching.
Khi nào bạn sẽ nói just around the corner?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
event + is (just) around the corner; (just) round the corner (UK); just around the corner + from + place
- Exams are just around the corner, so the library is full every evening.
- With summer just around the corner, we still haven't booked our holiday.
- There's a great bakery just around the corner from my office.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe exams are on the nose, and I haven't started revising.
Sau khi sửaThe exams are just around the corner, and I haven't started revising.
On the nose trong tiếng Anh nghĩa là “đúng, chính xác”: at six on the nose, đúng sáu giờ. Để nói một sự kiện sắp diễn ra, dùng just around the corner. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
Khi nói về địa điểm, cụm này mang nghĩa đen: The bus stop is just around the corner from our flat. Muốn biết nghĩa nào, hãy xem đang nói về điều gì: kỳ thi hay mùa hè thì là “sắp đến”, còn cửa hàng hay bến xe buýt thì là “ở ngay gần”.
Đến lượt bạn
Our wedding is next Saturday, so it's ___, and we still haven't chosen the music.
Xem đáp án
just around the corner — Đám cưới vào thứ Bảy tuần sau, tức là đã rất gần: just around the corner. On the nose trong tiếng Anh nghĩa là “đúng, chính xác”, ví dụ at six on the nose.
Viết về một sự kiện quan trọng sắp diễn ra với bạn. Nêu ngày diễn ra và việc gì bạn vẫn chưa kịp chuẩn bị.
My sister's wedding is just around the corner, on 14 June, and I still haven't bought a dress.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
