From rags to riches nghĩa là từ nghèo khó đến giàu sang, đi lên từ hai bàn tay trắng. Rags là quần áo rách, riches là của cải. Cụm này thường mang sắc thái ngưỡng mộ: người ta dùng nó để kể một câu chuyện thành công, về người tự vươn lên từ con số không.
Khi nào bạn sẽ nói from rags to riches?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go/rise + from rags to riches; a rags-to-riches story/tale
- My grandfather went from rags to riches after opening a small bakery in the 1960s.
- The film tells a classic rags-to-riches story about a poor boy who becomes a famous chef.
- Few startup founders really rise from rags to riches; most have some help at the start.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHer life went from rags to rich in just ten years.
Sau khi sửaHer life went from rags to riches in just ten years.
Rich là tính từ, “giàu”, còn sau from rags to cần một danh từ giống như rags: “từ quần áo rách đến của cải”. Vì vậy rich được thay bằng riches. Với nghĩa này, riches luôn ở dạng số nhiều, giống như rags.
Khi đứng trước danh từ, cụm này trở thành phần bổ nghĩa, viết có gạch nối và bỏ from: a rags-to-riches story, a rags-to-riches tale. Cũng có con đường ngược lại, từ giàu sang thành nghèo khó: riches to rags. The singer's life went from riches to rags in just two years.
Đến lượt bạn
She grew up in a tiny flat with no money and now runs a large company: a real ___ story.
Xem đáp án
rags-to-riches — Nhân vật lớn lên không có tiền, giờ lại điều hành một công ty lớn: đó là con đường từ nghèo khó đến giàu sang, rags-to-riches. Riches-to-rags mô tả chiều ngược lại, mất sạch tài sản, nên không khớp với câu chuyện này.
Viết về một người đã đi lên từ con số không: người quen, nhân vật trong phim hoặc sách. Nêu người đó bắt đầu từ đâu và đã đạt được gì.
The hero of the film starts as a street cleaner and ends up owning a hotel chain, a true rags-to-riches story.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
