LetsWords
Thành ngữ

Under someone's thumb là gì? Bị “xỏ mũi” trong tiếng Anh

Bị xỏ mũi, bị kiểm soát hoàn toàn: he is under his wife's thumb. Tiếng Anh không nắm mũi mà đè bằng ngón tay cái. Còn under the heel, nghe có vẻ hợp, lại thuộc về sách lịch sử.

Under someone's thumb — bị kiểm soát hoàn toàn, bị xỏ mũi: không dám làm gì nếu chưa được cho phép. The chair kept the entire committee under his thumb for years — chủ tịch nắm cả hội đồng trong tay suốt nhiều năm. Mang ý chê: không chỉ là cấp trên, mà là sự áp đặt.

Khi nào bạn sẽ nói under someone's thumb?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be under someone's thumb / have or keep someone under your thumb

  • The chair kept the entire committee under his thumb for years.
  • She refused to remain under the sponsor's thumb and opened an independent studio.
  • The assistant was so firmly under his manager's thumb that he never questioned a deadline.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênEveryone knows he is under his wife's wing: he can't decide anything without her.

Sau khi sửaEveryone knows he is under his wife's thumb: he can't decide anything without her.

Cùng hình ảnh ở “dưới” một người khác, nên người học dễ nhầm sang under someone's wing: under his wife's wing. Nhưng wing là được che chở dưới cánh, được chăm lo, đùm bọc. Không tự quyết được gì nếu thiếu vợ là bị kiểm soát, nên phải là under his wife's thumb.

Cambridge Dictionary

Under the heel of mang màu sách vở, nói về cả một dân tộc bị áp bức, không dùng cho chuyện vợ chồng. Rule of thumb — quy tắc ước chừng theo kinh nghiệm, không dính gì đến quyền lực. Henpecked — đúng là “sợ vợ”, nói về người chồng.

Đến lượt bạn

Choose the idiom about control: He had the board under his ___, and nobody dared to vote against him.

(thumb / wing)

Xem đáp án

thumb — Không ai dám bỏ phiếu chống — đó là bị kiểm soát, under his thumb. Under his wing lại có nghĩa là ông ấy che chở, dìu dắt hội đồng.

Tả một người sếp hư cấu mà thiếu ông ta thì cả nhóm không quyết được việc gì, dùng under someone's thumb.

The design team was under the founder's thumb and could not change even a button colour without approval.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.