Look on the bright side nghĩa là nhìn vào mặt tích cực, nhìn mọi việc một cách lạc quan. Nghĩa đen là “nhìn vào phía sáng”: trong chuyện không vui vẫn nhận ra điều tốt, kiểu “trong cái rủi có cái may”. Câu này thường là lời khuyên hoặc lời an ủi: Look on the bright side! Đây là thành ngữ khẩu ngữ: trong phần Speaking nghe rất tự nhiên, còn trong bài luận IELTS nên viết one advantage is that.
Khi nào bạn sẽ nói look on the bright side?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look on the bright side (of + noun); Look on the bright side: + clause; on the bright side, + clause
- I didn't get the job, but I'm trying to look on the bright side: the interview was great practice.
- Our flight was cancelled, but on the bright side, we got an extra day in Lisbon.
- Look on the bright side, Sam. At least nobody was hurt in the accident.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's look on the light side: the rain means the museum won't be crowded.
Sau khi sửaLet's look on the bright side: the rain means the museum won't be crowded.
Người học hay nghĩ “sáng” là light và nói light side. Nhưng trong thành ngữ này từ cố định là bright, “sáng, rạng rỡ”. Cụm the lighter side có tồn tại nhưng mang nghĩa khác, “mặt vui, mặt hài hước”: the lighter side of office life. Câu sửa chỉ đổi light thành bright.
On the bright side, không có look, dùng như từ nối giữa câu chuyện: The hotel was far from the centre. On the bright side, it was very quiet. Còn look on the bright side thường là lời khuyên dành cho người khác hoặc cho chính mình.
Đến lượt bạn
Anna lost her job, but she decided to ___: now she has time to finish her degree.
Xem đáp án
look on the bright side — Anna nhìn thấy điều tốt khi mất việc, đó là có thời gian học cho xong, và đây chính là look on the bright side. Look on the light side là cách ghép từ theo nghĩa “phía sáng”, còn trong thành ngữ chỉ dùng bright.
Nhớ lại một chuyện không may trong tháng qua: chuyến đi bị hủy, laptop hỏng, kỳ thi không như ý. Nêu chuyện gì đã xảy ra và tìm ra một điểm tốt trong đó bằng look on the bright side.
My laptop broke last week, but I'm trying to look on the bright side: I've read two books instead of scrolling through the news.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
