Put on a brave face nghĩa là cố tỏ ra mạnh mẽ, không để lộ rằng mình đang buồn, sợ hay tổn thương; tiếng Việt cũng nói “gượng cười”, “tỏ ra như không có chuyện gì”. Hình ảnh là chiếc mặt nạ: người đó “đeo” lên một gương mặt bình thản dù trong lòng rất rối bời. Người ta nói vậy khi gặp thất bại, ốm đau, mất việc hay chia tay.
Khi nào bạn sẽ nói put on a brave face?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put on a brave face (for + person); put a brave face on it/something
- She put on a brave face at work, although her dog had died that morning.
- Dad put on a brave face for the kids when he lost his job.
- We lost the final, but the captain put a brave face on it in the interview.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe made a brave face, but I could see she was upset.
Sau khi sửaShe put on a brave face, but I could see she was upset.
Make nghe hợp lý vì ý “làm ra vẻ mặt dũng cảm”, nhưng trong thành ngữ này gương mặt được đeo vào như mặt nạ: put on a brave face. Câu sửa chỉ thay động từ.
Brave face không khiến ai trở nên dũng cảm. He was brave là anh ấy không sợ. He put on a brave face là anh ấy sợ hoặc buồn nhưng không để lộ ra: He put on a brave face, but he was terrified before the operation. Còn có dạng với it: put a brave face on it.
Đến lượt bạn
After she failed her driving test, she ___ and joked about it, but she cried at home.
Xem đáp án
put on a brave face — Trước mọi người cô ấy đùa cợt, còn về nhà mới khóc, nghĩa là cô ấy giấu nỗi buồn. Thành ngữ cần động từ put on: gương mặt được “đeo” vào. Made a brave face không phải cách nói của người bản ngữ.
Kể về một lần bạn hoặc người quen phải giấu nỗi buồn. Nêu chuyện gì đã xảy ra và phải tỏ ra mạnh mẽ trước mặt ai.
When my sister didn't get into medical school, she put on a brave face in front of our parents.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
