LetsWords
Thành ngữ

Put on a brave face là gì? Cố tỏ ra mạnh mẽ

Cố tỏ ra mạnh mẽ, không để lộ nỗi buồn. Dù brave là “dũng cảm”, cụm này chẳng hề nói ai can đảm, còn động từ thì người học gần như luôn chọn sai.

Put on a brave face nghĩa là cố tỏ ra mạnh mẽ, không để lộ rằng mình đang buồn, sợ hay tổn thương; tiếng Việt cũng nói “gượng cười”, “tỏ ra như không có chuyện gì”. Hình ảnh là chiếc mặt nạ: người đó “đeo” lên một gương mặt bình thản dù trong lòng rất rối bời. Người ta nói vậy khi gặp thất bại, ốm đau, mất việc hay chia tay.

Khi nào bạn sẽ nói put on a brave face?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

put on a brave face (for + person); put a brave face on it/something

  • She put on a brave face at work, although her dog had died that morning.
  • Dad put on a brave face for the kids when he lost his job.
  • We lost the final, but the captain put a brave face on it in the interview.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênShe made a brave face, but I could see she was upset.

Sau khi sửaShe put on a brave face, but I could see she was upset.

Make nghe hợp lý vì ý “làm ra vẻ mặt dũng cảm”, nhưng trong thành ngữ này gương mặt được đeo vào như mặt nạ: put on a brave face. Câu sửa chỉ thay động từ.

Cambridge Dictionary

Brave face không khiến ai trở nên dũng cảm. He was brave là anh ấy không sợ. He put on a brave face là anh ấy sợ hoặc buồn nhưng không để lộ ra: He put on a brave face, but he was terrified before the operation. Còn có dạng với it: put a brave face on it.

Đến lượt bạn

After she failed her driving test, she ___ and joked about it, but she cried at home.

(put on a brave face / made a brave face)

Xem đáp án

put on a brave face — Trước mọi người cô ấy đùa cợt, còn về nhà mới khóc, nghĩa là cô ấy giấu nỗi buồn. Thành ngữ cần động từ put on: gương mặt được “đeo” vào. Made a brave face không phải cách nói của người bản ngữ.

Kể về một lần bạn hoặc người quen phải giấu nỗi buồn. Nêu chuyện gì đã xảy ra và phải tỏ ra mạnh mẽ trước mặt ai.

When my sister didn't get into medical school, she put on a brave face in front of our parents.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.