LetsWords
Thành ngữ

Spitting image là gì? Giống như đúc, giống như tạc

Dùng khi hai người giống nhau đến kinh ngạc: giống bố như đúc. Đừng dịch “bản sao” từng chữ, dù tiếng Anh cũng có “bản sao” riêng, kèm một thứ từ văn phòng ngày xưa.

The spitting image of nghĩa là giống như đúc, giống như tạc: he's the spitting image of his father, “nó giống bố như đúc”. Cụm này nói về ngoại hình: khuôn mặt, đường nét, nụ cười. Từ spitting (khạc nhổ) dễ gây bối rối, nhưng chẳng ai nghĩ đến chuyện khạc nhổ cả: người ta hiểu cả cụm như một khối, giống chữ “như đúc” trong tiếng Việt. Câu nghe thân mật và ấm áp, kiểu người nhà hay nói khi xem ảnh hồi nhỏ.

Khi nào bạn sẽ nói the spitting image of?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be + the spitting image of + person; the spitting image of + his/her + mother/father

  • With her red hair and freckles, Mia is the spitting image of her grandmother.
  • Our new neighbour is the spitting image of an actor from my favourite TV series.
  • Look at this old photo: you're the spitting image of your dad at twenty.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênEveryone says my son is a copy of his father.

Sau khi sửaEveryone says my son is the spitting image of his father.

Muốn nói ai đó là “bản sao” của bố, người học dễ viết a copy of his father. Nhưng trong tiếng Anh, a copy là bản sao giấy tờ hoặc một cuốn trong số nhiều bản in của một cuốn sách, không ai nói vậy về người. Vì vậy a copy of được thay bằng cụm cố định the spitting image of.

Cambridge Dictionary

Gần với “bản sao” nhất là a carbon copy, nghĩa đen là bản sao bằng giấy than: She's a carbon copy of her mother. Nhưng carbon copy rộng hơn: có thể nói về tính cách, cử chỉ giống nhau, thậm chí về đồ vật: The new phone is a carbon copy of last year's model. Spitting image chỉ nói về ngoại hình của người.

Đến lượt bạn

Everyone at the wedding said the groom was ___ his father: the same eyes, the same smile.

(the spitting image of / similar with)

Xem đáp án

the spitting image of — Khách mời nhận ra ngay khuôn mặt giống hệt: cùng đôi mắt, cùng nụ cười. Đó là sự giống nhau đến kinh ngạc về ngoại hình, the spitting image of. Similar with sai giới từ, phải là similar to, và đó cũng chỉ là “giống”, không mạnh như “giống như đúc”.

Viết xem một người trong gia đình bạn giống người họ hàng nào. Nêu hai nét ngoại hình giống nhau.

My niece is the spitting image of my mother: she has the same green eyes and the same curly hair.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.