LetsWords
Thành ngữ

A breath of fresh air là gì? “Làn gió mới” nhưng không có gió

Thầy giáo mới, ý tưởng mới, bức tường sơn tươi trong căn phòng cũ: như một làn gió mới. Chỉ là tiếng Anh không dùng gió, còn một chữ e thừa sẽ biến cả cụm thành động từ.

A breath of fresh air là làn gió mới: một người, một ý tưởng hay một thay đổi làm không khí cũ kỹ trở nên dễ chịu. The new presenter was a breath of fresh air after years of stiff interviews. Tiếng Việt dùng “gió”, tiếng Anh lại dùng “hơi thở”: một hơi không khí trong lành. Theo nghĩa đen, cụm này cũng là ra ngoài hít thở: go out for a breath of fresh air.

Khi nào bạn sẽ nói a breath of fresh air?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be / feel like a breath of fresh air; bring a breath of fresh air to something

  • The new presenter was a breath of fresh air after years of stiff interviews.
  • Her clear, practical advice felt like a breath of fresh air.
  • The bright murals brought a breath of fresh air to the old waiting room.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHis relaxed teaching style was a breathe of fresh air.

Sau khi sửaHis relaxed teaching style was a breath of fresh air.

Breath và breathe viết gần như nhau, nên tay hay thêm e. Nhưng sau a cần danh từ breath [breθ], hơi thở, còn breathe [briːð] là động từ “thở”. Bỏ e, câu mới đúng.

Cambridge Dictionary

A change of scenery là đổi không khí: đi đâu đó, kê lại đồ đạc. A breath of fresh air là một đánh giá: cái mới dễ chịu hơn cái cũ, và hay dùng cho con người. A new lease of life là đời thứ hai cho thứ gần như đã tàn.

Đến lượt bạn

The cheerful new volunteer was a ___ of fresh air.

(breath / breathe)

Xem đáp án

breath — Sau a cần danh từ breath. Breathe là động từ “thở”.

Kể về một người hay một thay đổi đã làm sống lại thói quen nhàm chán. Dùng a breath of fresh air.

The outdoor lesson was a breath of fresh air after a week of sitting in the same classroom.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.