Get back on your feet nghĩa là gượng dậy, hồi phục lại. Có thể nói như vậy về một người đã lấy lại sức sau bệnh tật, sau khi mất việc hay gặp khó khăn về tiền bạc, và cả về một doanh nghiệp đã vượt qua khủng hoảng. Cụm này hợp khi nói chuyện và trong phần Speaking, còn trong bài luận thường viết recover.
Khi nào bạn sẽ nói get back on your feet?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get back on your feet (after + illness/problem); be back on your feet; help + someone/something + get back on their/its feet
- It took my dad two months to get back on his feet after the operation.
- After losing her job, Anna found freelance work and slowly got back on her feet.
- A small loan from the bank helped the café get back on its feet after a difficult winter.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt took me almost a month to get back on the feet after the flu.
Sau khi sửaIt took me almost a month to get back on my feet after the flu.
Trước bộ phận cơ thể, tiếng Anh thường dùng tính từ sở hữu chứ không dùng the, và trong thành ngữ này nó là bắt buộc: my feet, his feet, its feet. Vì vậy đúng là get back on my feet. Câu sửa chỉ đổi the thành my.
Khi muốn nói tự lập, tự lo cho bản thân, tức là tự đứng trên đôi chân của mình, tiếng Anh dùng thành ngữ khác: stand on your own two feet. After university, I wanted to stand on my own two feet. Trong get back on your feet, từ back cho thấy sự quay lại: người đó từng sống bình thường, rồi gặp chuyện, và nay đã hồi phục.
Đến lượt bạn
Tom's business did well for ten years, but after a fire destroyed his workshop, it took him two years to ___.
Xem đáp án
get back on his feet — Tom kinh doanh thành công mười năm, rồi phải gây dựng lại sau vụ cháy. Đó là quay lại cuộc sống như trước, tức là get back on his feet. Stand on his own two feet nghĩa là “tự lập”, nhưng Tom vốn đã tự lập, nên phương án thứ hai không hợp.
Nhớ lại một giai đoạn khó khăn: bệnh tật, chuyển nhà, mất việc. Viết xem chuyện gì đã xảy ra và điều gì giúp bạn gượng dậy.
When I lost my job last spring, my savings and some private tutoring helped me get back on my feet in three months.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
