Blood is thicker than water nghĩa là một giọt máu đào hơn ao nước lã: tình ruột thịt mạnh hơn mọi mối quan hệ khác, và người thân được giúp trước tiên. Người ta dùng câu này để giải thích vì sao mình đứng về phía gia đình, kể cả khi người thân sai hoặc hai bên đã giận nhau từ lâu. Câu tục ngữ thường đi kèm after all.
Khi nào bạn sẽ nói blood is thicker than water?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
blood is thicker than water; …, (because/after all,) blood is thicker than water
- I argue with my brother a lot, but blood is thicker than water and he always helps me.
- She chose her sister's wedding over an important work trip. Blood is thicker than water, after all.
- When the family business got into trouble, his cousins lent him money; blood is thicker than water.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBlood is not water, so I lent my cousin the money.
Sau khi sửaBlood is thicker than water, so I lent my cousin the money.
Câu Blood is not water trong tiếng Anh chỉ là một nhận định về chất lỏng, không phải tục ngữ, và người bản ngữ sẽ không nắm được ý. Trong phiên bản tiếng Anh, máu “đặc hơn” nước, nên is not được thay bằng is thicker than.
Đừng nhầm với flesh and blood: đây không phải một nguyên tắc mà là chính người thân, “máu mủ ruột thịt”: I can't refuse him, he's my own flesh and blood. Blood is thicker than water giải thích một lựa chọn, còn flesh and blood chỉ đơn giản nói về quan hệ ruột thịt.
Đến lượt bạn
We hadn't spoken for years, but when my brother got ill, I flew home at once. Blood is ___ than water.
Xem đáp án
thicker — Câu tục ngữ chỉ có một dạng: blood is thicker than water. Stronger nghe hợp lý về nghĩa, nhưng người ta không nói vậy, và câu không còn là tục ngữ nữa.
Kể về một lần bạn hoặc người quen hỗ trợ một người thân. Nêu đã giúp ai và phải gác lại việc gì để làm điều đó.
I put off my weekend trip to help my cousin move house, because blood is thicker than water.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
