Spill the beans nghĩa là lỡ miệng, để lộ bí mật. Cụm này dùng khi ai đó tiết lộ điều đang được giữ kín quá sớm hoặc do sơ ý: một bất ngờ, tin sắp cưới, điều khoản của một thương vụ. Nghĩa đen là “làm đổ hạt đậu”. Thành ngữ mang tính đùa vui, khẩu ngữ; trong bài luận nên thay bằng động từ reveal.
Khi nào bạn sẽ nói spill the beans?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
spill the beans + about + noun; spill the beans + to + person; Come on, spill the beans!
- My colleague spilled the beans to the client before the new prices were officially announced.
- Come on, spill the beans! How did your first date go?
- The actor almost spilled the beans about the film's ending during a live interview.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy sister spilled beans about my new job before I could tell our parents.
Sau khi sửaMy sister spilled the beans about my new job before I could tell our parents.
Mạo từ the là bắt buộc trong thành ngữ này. Không có nó, spilled beans được hiểu theo nghĩa đen: ai đó đã làm đổ đậu ra ngoài. Câu sửa chỉ thêm the.
Spill the beans dùng cho những bí mật đời thường: một bất ngờ, tin tức của người khác, kế hoạch. Có thể lỡ lời để lộ, cũng có thể cố ý kể ra. Nếu tài liệu nội bộ bị chuyển cho nhà báo, các bản tin sẽ dùng leak: The documents were leaked to the press. Còn Come on, spill the beans! là lời đề nghị vui vẻ “kể hết đi nào”.
Đến lượt bạn
We were planning a surprise trip to Rome for Mum's birthday, but my little brother ___ at dinner, so the surprise was ruined.
Xem đáp án
spilled the beans — Bất ngờ bị lộ, vậy cậu em đã lỡ miệng trong bữa tối: spilled the beans. Held his tongue nghĩa là “đã im lặng, kìm lại được”, và nếu vậy thì bất ngờ đã được giữ kín.
Nhớ lại một lần có người tiết lộ bí mật quá sớm: một bất ngờ, một món quà hay một tin tức. Nêu ai đã lỡ miệng và chuyện đó dẫn đến điều gì.
My cousin spilled the beans about our engagement, so Grandma heard the news before my parents did.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
