Burn bridges là đốt cầu, tự cắt đường lui: làm điều khiến bạn không thể quay lại nữa, thường là trong các mối quan hệ. Nói lời khó nghe khi ra đi, nghỉ việc đóng sầm cửa, bỏ rơi đối tác đều là burn bridges. Vì thế có lời khuyên Don't burn your bridges. Khác “qua cầu rút ván” vốn chê người vô ơn, ở đây người mất đường về là chính bạn.
Khi nào bạn sẽ nói burn bridges?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
burn bridges; burn your bridges; burn bridges with someone
- He declined the offer politely because he did not want to burn bridges.
- Leaving without a handover could burn bridges with the team.
- She had burned her bridges and could not return to the partnership.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI want to leave the company without burn my bridges.
Sau khi sửaI want to leave the company without burning my bridges.
Tiếng Việt không chia động từ, nên sau without tay để nguyên burn. Nhưng without là giới từ, và động từ sau nó phải thêm -ing: without burning my bridges. Thêm -ing, câu mới đúng.
Build bridges thì ngược lại: bắc cầu, hàn gắn người với người. Cut ties là cắt đứt quan hệ, nhưng không hàm ý không thể quay lại. Burn bridges là làm hỏng đến mức hết đường về: She had burned her bridges and could not return.
Đến lượt bạn
She thanked the organisers before leaving to avoid ___ bridges.
Xem đáp án
burning — Sau avoid động từ thêm -ing: avoid burning bridges. Burn không đứng sau avoid.
Khuyên một người bạn đang định nghỉ việc trong căng thẳng, ầm ĩ. Dùng burn bridges.
Don't burn bridges by blaming your colleagues in your farewell email.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
