Black sheep nghĩa là người bị gia đình hoặc tập thể xem là nỗi hổ thẹn, là kẻ thất bại. Người ta cũng hay nói vậy về chính mình với ý tự giễu, khi mình khác hẳn cả nhà: cả nhà làm bác sĩ, còn mình lại đi làm nhạc sĩ.
Khi nào bạn sẽ nói black sheep?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be the black sheep (of the family/team)
- My cousin is the black sheep of the family because he dropped out of university twice.
- Everyone in my family works in finance, so as an actor I'm the black sheep.
- He became the black sheep of the team after he shared our project plans with a competitor.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEveryone in my family is a lawyer, and I'm a white crow because I became a chef.
Sau khi sửaEveryone in my family is a lawyer, and I'm the black sheep because I became a chef.
White crow không phải là thành ngữ tiếng Anh, người bản ngữ sẽ không hiểu bạn muốn nói gì. Để nói về người đi ngược truyền thống gia đình và không được gia đình tán thành, người ta dùng the black sheep. Mạo từ thường là the: trong gia đình chỉ có một người như vậy.
The odd one out chỉ người đơn giản là khác mọi người, không hề có ý chê trách: I was the odd one out as the only person without a car. Black sheep thì có thêm sự không tán thành của gia đình hay nhóm. Trong bài luận, thành ngữ này thường được thay bằng cách mô tả: someone the family disapproves of.
Đến lượt bạn
My uncle spent Grandma's savings and never paid them back, so now he's the ___ of the family.
Xem đáp án
black sheep — Người chú đã cư xử tệ và cả gia đình trách ông, nên ông là black sheep. The odd one out chỉ có nghĩa là “khác mọi người”, không mang ý chê trách, và thường không đi với of the family.
Kể về một người (có thể là chính bạn) bị gia đình hoặc đồng nghiệp xem là black sheep. Nêu người đó là ai và vì sao bị gọi như vậy.
My brother is the black sheep of the family because he quit his bank job to travel and still refuses to settle down.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
