Collocation (cụm từ cố định)
Những từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh: make a decision, take a break, interested in. Các cụm được xếp theo động từ và theo giới từ.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử từ khác.
Cụm từ cố định với get35
- get a gripbình tĩnh lại, trấn tĩnh lại
- get a jobxin được việc, có việc làm
- get a lifekiếm việc khác mà làm đi
- get angrynổi giận, nổi cáu
- get bettertốt lên, khỏe lại
- get boredthấy chán, phát chán
- get caughtbị bắt quả tang, bị mắc (mưa, kẹt xe)
- get closeđến gần; trở nên thân thiết
- get darktrời tối dần
- get dressedmặc quần áo, thay đồ
- get eventrả đũa, gỡ lại
- get firedbị đuổi việc, bị sa thải
- get goingphải đi rồi, bắt tay vào việc
- get helpnhận được giúp đỡ, tìm người giúp
- get hurtbị thương, bị tổn thương
- get in touchliên lạc, liên hệ
- get involvedtham gia, góp sức, dính vào
- get it donelàm xong, làm đến nơi đến chốn
- get lateđã muộn rồi, trời khuya rồi
- get lostbị lạc; “biến đi” (thô lỗ)
- get luckygặp may
- get marriedkết hôn, cưới
- get olderlớn lên, già đi
- get paidđược trả lương, nhận tiền công
- get readychuẩn bị, sửa soạn
- get rid ofloại bỏ, thoát khỏi
- get sickbị ốm, ngã bệnh
- get startedbắt đầu, bắt tay vào việc
- get stuckbị kẹt, bị bí
- get tiredmệt, bắt đầu thấy mệt
- get to knowlàm quen, dần hiểu rõ hơn
- get to workđến chỗ làm, bắt tay vào việc
- get upsetbuồn, phật ý
- get used toquen dần với
- get worsetệ hơn, xấu đi
Cụm từ cố định với make31
- make a callgọi điện; make the call — quyết định
- make a changethay đổi điều gì đó
- make a decisionđưa ra quyết định
- make a differencetạo ra thay đổi, có ý nghĩa
- make a listlập danh sách, liệt kê
- make a livingkiếm sống, kiếm tiền trang trải cuộc sống
- make a mistakemắc lỗi, phạm sai lầm
- make a movehành động, đến lúc phải về
- make a paymentthanh toán, trả một khoản tiền
- make a promisehứa, đưa ra lời hứa
- make a wishước, cầu một điều ước
- make an appointmentđặt lịch hẹn, hẹn gặp
- make an effortcố gắng, nỗ lực
- make friendskết bạn
- make fun oftrêu chọc, chế giễu
- make it happenbiến thành hiện thực, làm cho bằng được
- make it rightsửa sai, chuộc lỗi
- make it worklàm cho chạy được, tìm cách xoay xở
- make moneykiếm tiền
- make noiselàm ồn, gây tiếng ồn
- make planslên kế hoạch, hẹn nhau
- make progresstiến bộ, tiến triển
- make roomdọn chỗ, nhường chỗ
- make sensecó nghĩa, hợp lý
- make surekiểm tra cho chắc, bảo đảm
- make the beddọn giường
- make the best oftận dụng tốt nhất, không nản lòng
- make the most oftận dụng tối đa
- make timethu xếp thời gian, dành thời gian
- make use ofsử dụng, tận dụng
- make waynhường đường, dọn chỗ cho cái mới
Cụm từ cố định với take31
- take a bowcúi chào khán giả, nhận lời khen
- take a breaknghỉ giải lao, tạm nghỉ
- take a breathhít một hơi, lấy lại bình tĩnh
- take a chanceliều, mạo hiểm thử
- take a hinthiểu ý người khác
- take a liking tobắt đầu thích, có cảm tình với
- take a lookxem qua, nhìn thử
- take a momentdành chút thời gian, dừng lại một lát
- take a napchợp mắt, ngủ một giấc ngắn
- take a photochụp ảnh
- take a seatmời ngồi, ngồi xuống
- take a showertắm vòi sen
- take a walkđi dạo
- take a whilemất một lúc, cần thời gian
- take actionhành động, có biện pháp
- take advantage oftận dụng, lợi dụng
- take an examđi thi, dự thi
- take care ofchăm sóc, lo liệu
- take controlnắm quyền kiểm soát
- take effectcó hiệu lực, phát huy tác dụng
- take for grantedcoi là hiển nhiên, không trân trọng
- take holdlan rộng, bám rễ
- take into accounttính đến, xét đến
- take medicineuống thuốc, dùng thuốc
- take notesghi chép, ghi lại ý chính
- take part intham gia
- take placediễn ra, được tổ chức
- take responsibilitynhận trách nhiệm, chịu trách nhiệm
- take stepscó biện pháp, thực hiện các bước
- take timemất thời gian, dành thời gian
- take turnsthay phiên nhau, lần lượt
Cụm từ cố định với have21
- have a babysinh con, sắp có em bé
- have a chattán gẫu, trò chuyện
- have a coldbị cảm, bị cảm lạnh
- have a conversationnói chuyện, trò chuyện
- have a good timecó khoảng thời gian vui vẻ
- have a lookxem qua, nhìn qua
- have a meetinghọp, có buổi gặp công việc
- have a partytổ chức tiệc, mở tiệc
- have a restnghỉ một lát, nghỉ ngơi
- have a trythử, cố thử làm gì
- have a wordnói chuyện riêng một chút
- have access tocó quyền truy cập, được tiếp cận
- have an impactcó ảnh hưởng, tác động đến
- have breakfastăn sáng
- have dinnerăn tối, dùng bữa tối
- have funvui chơi, có khoảng thời gian vui vẻ
- have in commoncó điểm chung, giống nhau
- have lunchăn trưa
- have no ideahoàn toàn không biết, chịu thôi
- have timecó thời gian, kịp làm
- have troublegặp khó khăn khi làm gì
Cụm từ cố định với keep12
- keep a promisegiữ lời hứa
- keep a secretgiữ bí mật
- keep aliveduy trì sự sống, không để lụi tàn
- keep calmgiữ bình tĩnh
- keep doingtiếp tục làm, cứ làm mãi
- keep fitgiữ gìn thể lực, giữ sức khỏe
- keep goingtiếp tục, không dừng lại
- keep in mindnhớ, lưu ý
- keep in touchgiữ liên lạc
- keep quietgiữ yên lặng, giữ kín chuyện gì
- keep safecất giữ cẩn thận, giữ an toàn
- keep warmgiữ ấm
Cụm từ cố định với do10
- do a favourgiúp ai một việc, giúp đỡ
- do businesslàm ăn, hợp tác kinh doanh
- do exercisetập thể dục, vận động
- do homeworklàm bài tập về nhà
- do researchnghiên cứu, tìm hiểu kỹ một vấn đề
- do sportchơi thể thao, tập thể thao
- do the dishesrửa bát đĩa
- do the laundrygiặt đồ, giặt giũ
- do the shoppingđi chợ, mua sắm đồ dùng cần thiết
- do your bestcố gắng hết sức
Cụm từ cố định với go9
Cụm từ cố định với give8
Cụm từ cố định với break4
Cụm từ cố định với lose4
Động từ khác26
- catch a coldbị cảm lạnh, nhiễm cảm
- catch your breathlấy lại hơi, nghỉ lấy sức
- change your mindđổi ý
- come to an endkết thúc, đi đến hồi kết
- come truethành hiện thực, thành sự thật
- draw a conclusionrút ra kết luận
- fall asleepngủ thiếp đi
- fall in lovephải lòng, đem lòng yêu
- gain experiencetích lũy kinh nghiệm
- hold handsnắm tay nhau
- hold your breathnín thở, hồi hộp chờ đợi
- meet a deadlinekịp thời hạn, hoàn thành đúng hạn
- pay attention tochú ý đến
- play a roleđóng vai trò, có ảnh hưởng
- raise awarenessnâng cao nhận thức
- run errandschạy việc vặt, làm các việc lặt vặt
- run latebị trễ, chậm so với lịch
- save moneytiết kiệm tiền, để dành tiền
- save timetiết kiệm thời gian
- set a goalđặt mục tiêu, đề ra mục tiêu
- solve a problemgiải quyết vấn đề
- spend moneytiêu tiền, chi tiền
- spend timedành thời gian, tốn thời gian
- tell a lienói dối, nói sai sự thật
- tell the truthnói sự thật; nói thật là
- waste timelãng phí thời gian
Tính từ đi với giới từ58
- addicted tonghiện, mê mẩn
- afraid ofsợ ai, sợ điều gì
- angry withgiận, bực (ai)
- ashamed ofxấu hổ về, hổ thẹn vì
- attached togắn bó, đính kèm
- bad atkém, dở (việc gì)
- based ondựa trên, trên cơ sở
- be aware ofbiết về, nhận thức được
- bored withchán, ngán (việc gì, ai)
- busy withbận (việc gì, với ai)
- capable ofcó khả năng, đủ sức
- close togần, thân thiết với, gần như
- crazy aboutmê tít, phát cuồng vì
- different fromkhác với
- equal tobằng, tương đương với
- excited aboutháo hức mong chờ điều gì
- familiar withquen với, rành (điều gì)
- famous fornổi tiếng về, nổi tiếng nhờ
- far fromxa, còn lâu mới, chẳng hề
- fed up withchán ngấy, phát ngán
- filled withđầy, chứa đầy
- fond ofquý mến, yêu thích
- free ofkhông có, không bị; miễn phí
- full ofđầy ắp, chứa đầy thứ gì
- good atgiỏi, thạo (việc gì)
- good withkhéo với ai, khéo xử lý cái gì
- grateful forbiết ơn (vì điều gì)
- happy withhài lòng với
- interested inquan tâm đến, hứng thú với
- involved intham gia, có liên quan
- jealous ofghen, ghen tị với
- keen onmê, rất thích
- kind totử tế với, tốt với ai đó
- known fornổi tiếng về, được biết đến nhờ
- late forđến muộn, trễ (giờ học, cuộc hẹn)
- mad atgiận ai đó, bực ai đó
- made ofđược làm bằng (chất liệu gì đó)
- married tođã kết hôn với (ai)
- nervous abouthồi hộp, lo lắng (trước việc gì)
- obsessed withmê mẩn, bị ám ảnh bởi
- pleased withhài lòng với ai, với điều gì
- popular withđược ai yêu thích, được ưa chuộng
- proud oftự hào về
- ready forsẵn sàng cho, đã chuẩn bị xong
- related toliên quan đến, có họ hàng với
- responsible forchịu trách nhiệm về; gây ra
- rich ingiàu (chất gì), có nhiều
- satisfied withhài lòng, vừa ý
- scared ofsợ ai đó, sợ điều gì
- short ofthiếu, không đủ
- sick ofchán ngấy, phát ngán
- similar togiống với, tương tự
- sorry aboutxin lỗi vì, tiếc là
- suitable forphù hợp cho, thích hợp với
- sure ofchắc chắn về (điều gì)
- surprised atngạc nhiên, bất ngờ vì (điều gì)
- tired ofchán, ngán
- worried aboutlo lắng về
Collocation tiếng Anh: cách để không còn nói do a mistake
Vì sao tiếng Anh nói make a decision nhưng lại do homework, take a break nhưng have a rest? Không có quy tắc nào cả: đó là collocation, những tổ hợp mà người bản ngữ chọn một cách tự động. Tiếng Việt dùng một chữ “làm” cho cả make lẫn do, nên do a mistake nghe có vẻ hợp lý, còn “mưa to” dễ thành big rain thay vì heavy rain. Với tính từ cũng vậy: interested in, nhưng good at và afraid of. Từng từ bạn đều biết, còn lỗi nằm ở cách chúng kết hợp với nhau.
Vì vậy, cần học trọn cả cặp và học ngay trong câu. Xem ví dụ, che bản dịch và nhớ lại tổ hợp theo ý: không phải riêng động từ mà cả khối. Sau đó viết một câu về bản thân và kiểm tra xem mình đã chọn đúng động từ hay giới từ chưa. Chuyên mục được xếp theo các động từ make, take, get, keep và theo giới từ đi sau tính từ. Mỗi collocation đều có nghĩa, lỗi thường gặp và bài tập.
Với IELTS Writing, collocation đặc biệt quan trọng: độ chính xác khi kết hợp từ được tính vào điểm từ vựng, và lỗi như do a mistake bị nhận ra ngay. Trong LetsWords, bạn đặt câu với collocation từ các bộ có sẵn và bộ sưu tập riêng, phần kiểm tra sửa tổ hợp sai và gợi ý cách diễn đạt tự nhiên. Ôn tập ngắt quãng đưa chúng trở lại trong các buổi học sau, còn trong phần Writing, bạn có thể luyện riêng tiêu chí từ vựng. Hãy bắt đầu với bộ đầu tiên.
Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.
