Food for thought là điều đáng suy ngẫm: một sự thật, câu hỏi hay ý tưởng khiến bạn phải nghĩ thêm. Khảo sát khách tham quan đã cho bảo tàng food for thought about opening hours. Đáp lại một đề xuất, That's food for thought nghe lịch sự, kiểu “hay đấy, để mình nghĩ thêm”, nhưng chưa có quyết định gì. Dùng được cả khi nói lẫn trong bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói food for thought?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give someone food for thought; provide plenty of food for thought
- The visitor survey gave the museum team food for thought about opening hours.
- Her comparison of the two routes provided plenty of food for thought.
- That is food for thought, but we have not decided whether to change the schedule.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe interview gave me food for thoughts about changing careers.
Sau khi sửaThe interview gave me food for thought about changing careers.
Tiếng Việt nói “gợi nhiều suy nghĩ”, nên người học thêm s thành thoughts. Nhưng trong thành ngữ, thought là danh từ không đếm được, “sự suy nghĩ”: food for thought. Bỏ s. Trước food cũng không có a.
An idea là một ý cụ thể hay một kế hoạch: I have an idea for the project. Food for thought chỉ mới khiến bạn nghĩ, còn xa mới thành kế hoạch. Brain food là chuyện khác hẳn: đồ ăn tốt cho não như cá, các loại hạt.
Đến lượt bạn
The discussion gave us plenty of food ___ thought.
Xem đáp án
for — Cụm cố định là food for thought, với for như “thức ăn cho”. To không dùng ở đây.
Kể về một sự thật, cuộc trò chuyện hay cuốn sách khiến bạn nhìn việc học hay công việc theo cách mới.
The empty bike racks gave the planning team food for thought about where people actually travel.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
