LetsWords
Thành ngữ

The best of both worlds là gì? “Được cả chì lẫn chài”

Không phải chọn, có cả hai: yên tĩnh như ngoại ô mà quán cà phê chỉ cách năm phút. Có một câu tiếng Anh về chiếc bánh nghe rất giống, nhưng nghĩa gần như ngược lại.

The best of both worlds là được cả chì lẫn chài: không phải chọn, bạn có ưu điểm của cả hai phương án. Chiếc bàn gập ban ngày là chỗ làm việc, tối đến trả lại sàn trống: the best of both worlds. Sau cụm này thường là dấu hai chấm và hai cái lợi được kể ra.

Khi nào bạn sẽ nói the best of both worlds?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get / have / enjoy the best of both worlds; give someone the best of both worlds

  • The folding desk gives me the best of both worlds: a work surface by day and clear floor space at night.
  • The campsite offers the best of both worlds, with quiet pitches and a café a short walk away.
  • By keeping the paper map and downloading an offline copy, we had the best of both worlds.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe flexible timetable gives us the best from both worlds: focused mornings and free afternoons.

Sau khi sửaThe flexible timetable gives us the best of both worlds: focused mornings and free afternoons.

“Cái tốt nhất từ cả hai” dễ thành from. Nhưng thành ngữ lấy cái tốt nhất của hai thế giới bằng of, như trong the best of the year: the best of both worlds. Đổi from thành of.

Cambridge Dictionary

A happy medium là điểm cân bằng: thỏa hiệp, mỗi bên nhường một chút. The best of both worlds không phải hy sinh gì, giữ nguyên ưu điểm. Have your cake and eat it là muốn điều không thể, thường kèm lời trách: You can't have your cake and eat it.

Đến lượt bạn

You can enjoy the advantages of both arrangements: you get the best of both ___.

(worlds / world)

Xem đáp án

worlds — Sau both cần danh từ số nhiều: both worlds. World số ít làm hỏng thành ngữ.

Kể về một quyết định cho bạn ưu điểm của cả hai lựa chọn: công việc, chỗ ở, việc học.

The shared studio gives us the best of both worlds: private desks for focused work and a common room for exchanging ideas.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.