Read the room là cảm nhận tâm trạng của những người xung quanh và cư xử cho hợp, kiểu “nhìn mặt mà nói chuyện”: The speaker read the room and shortened the presentation. Room ở đây là con người, không phải căn phòng: nét mặt, sự im lặng, phản ứng của họ. Câu ngắn Read the room! là lời nhắc gắt với người vừa đùa hay khoe khoang không đúng lúc.
Khi nào bạn sẽ nói read the room?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
read the room; fail to read the room
- Before making another joke, read the room.
- The speaker read the room and shortened the presentation.
- He failed to read the room when he celebrated while everyone else looked worried.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe speaker readed the room and shortened the presentation.
Sau khi sửaThe speaker read the room and shortened the presentation.
Đuôi -ed nghe như quy tắc chung, nên tay viết readed. Nhưng read là động từ bất quy tắc: dạng quá khứ viết y hệt read, chỉ đọc là [red]. Bỏ -ed đi.
Read between the lines là đọc giữa các dòng: hiểu ý ngầm trong lời nói. Read the room là hiểu tâm trạng cả nhóm, kể cả khi không ai nói gì. Hiểu tâm trạng không có nghĩa là phải đồng ý: bạn có thể read the room rồi vẫn phản đối, chỉ là nhẹ nhàng hơn.
Đến lượt bạn
Choose the past-tense form: Yesterday, the speaker ___ the room and shortened the presentation.
Xem đáp án
read — Quá khứ của read là read, đọc [red]. Không có dạng readed.
Kể lúc bạn hay người quen kịp nhận ra tâm trạng mọi người và đổi kế hoạch. Dùng read the room.
Nina read the room and saved her announcement for later because everyone was discussing a difficult problem.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
