LetsWords
Thành ngữ

Money talks là gì? Có tiền mua tiên cũng được

Nghĩa đen là “tiền biết nói”, nghĩa thật là “có tiền mua tiên cũng được”. Nhưng đảo vị trí hai từ, câu tục ngữ đầy mỉa mai bỗng thành câu rất thực tế trên bàn đàm phán.

Money talks nghĩa là có tiền mua tiên cũng được, đồng tiền quyết định tất cả; dịch sát là “tiền biết nói”. Người ta nói vậy khi sự giàu có giúp ai đó có ảnh hưởng hay lợi thế: bàn đẹp không cần đặt trước, một suất trong đội, một quyết định có lợi. Giọng điệu thường mỉa mai hoặc chê trách.

Khi nào bạn sẽ nói money talks?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

money talks; in + place/business, money talks; money talks, as they say

  • He had no experience, but his father paid for the whole project. Money talks.
  • The rich family got the best table without booking. Money talks, as they say.
  • In football, money talks: the richest clubs simply buy the best players.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn this city, money speaks.

Sau khi sửaIn this city, money talks.

“Nói” có thể dịch là speak hay talk, nên người học dễ chọn speaks. Nhưng câu tục ngữ chỉ dùng talks: đồng tiền “lên tiếng” thay chủ và quyết định thay họ. Với speaks, người bản ngữ không còn nhận ra câu tục ngữ. Câu sửa chỉ đổi động từ.

Cambridge Dictionary

Đổi vị trí hai từ thì nghĩa khác hẳn: let's talk money là “hãy bàn chuyện tiền nong”, tức là giá cả hoặc lương: Before I agree, let's talk money. Đây là câu trung tính trong công việc, không có sự mỉa mai của câu tục ngữ. Trong bài luận, thay cho money talks, người ta viết wealth gives people influence.

Đến lượt bạn

The company with the biggest budget won the contract again. Money ___, as they say.

(talks / speaks)

Xem đáp án

talks — Công ty có ngân sách lớn nhất lại thắng hợp đồng, đúng là trường hợp tiền quyết định: Money talks. Câu tục ngữ không bao giờ dùng speaks, dù “nói” nghe như dịch được bằng từ này.

Kể về một lần tiền bạc giúp ai đó có lợi thế. Nêu người đó là ai và họ có được lợi thế gì.

My cousin's band played at the festival only because his uncle sponsored it. Money talks.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.