On the back burner — tạm gác lại, chưa ưu tiên: we put the garden redesign on the back burner until the roof is repaired. Hình ảnh từ căn bếp: nồi trên bếp phía sau cứ để lửa nhỏ, trong khi mọi sự chú ý dồn vào bếp phía trước. Việc chưa bị hủy, rồi sẽ quay lại.
Khi nào bạn sẽ nói on the back burner?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put / keep something on the back burner; something is on the back burner
- We put the garden redesign on the back burner until the roof is repaired.
- The exhibition is on the back burner while the team finishes the archive project.
- She kept her podcast idea on the back burner during the busy summer season.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe website redesign is in the back burner while we move offices.
Sau khi sửaThe website redesign is on the back burner while we move offices.
Bếp và họng bếp dễ khiến người học chọn nhầm giới từ: in the back burner. Nhưng họng bếp là bề mặt để đặt nồi lên, nên dùng on: on the back burner.
“Xếp xó” thường là bỏ quên lâu, còn on the back burner là việc đang chờ đến lượt. Call off — hủy hẳn. Put off — dời lại, thường sang một ngày cụ thể.
Đến lượt bạn
The proposal has not been cancelled, but it is ___ the back burner for now.
Xem đáp án
on — Đề xuất chưa bị hủy, chỉ tạm gác — on the back burner. Với in thì không thành thành ngữ.
Kể một việc không gấp mà bạn phải tạm gác vì việc khác và khi nào bạn sẽ quay lại, dùng on the back burner.
We put the furniture repairs on the back burner until the new workshop is ready.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
