Eager beaver nghĩa là người hăng hái, chăm chỉ quá mức: lao vào công việc với nhiệt huyết lớn, nhiều khi lớn hơn mức cần thiết. Dịch sát là “chú hải ly hăng hái”. Đây có thể là lời khen, cũng có thể là lời trêu nhẹ dành cho người cố gắng quá đà: đến sớm nhất, xin thêm việc, trả lời email lúc sáu giờ sáng. Khen hay trêu thì tùy tình huống và giọng nói.
Khi nào bạn sẽ nói eager beaver?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be an eager beaver; a bit of an eager beaver; such an eager beaver; the eager beaver who + verb
- Sam is a real eager beaver: he answers work emails at six in the morning.
- Don't be such an eager beaver, the exam is in three months, not tomorrow.
- Our new intern is a bit of an eager beaver and asks for extra tasks every day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTom came to the office at seven again. He is such eager beaver.
Sau khi sửaTom came to the office at seven again. He is such an eager beaver.
Eager beaver là danh từ đếm được bình thường, ở số ít thì cần mạo từ phía trước. Sau such cũng vậy: such an eager beaver. Mạo từ ở vị trí này rất dễ bị quên.
Nếu muốn khen không chút mỉa mai, hãy nói go-getter: She's a real go-getter, người có chí tiến thủ, đã đặt mục tiêu là làm bằng được. Còn busy as a bee chỉ đơn giản là “rất bận”, không đánh giá sự hăng hái: I've been busy as a bee all week. Trong bài luận, enthusiastic hoặc hard-working trung tính hơn.
Đến lượt bạn
Anna volunteered for three extra projects in her first week at the company. She's a real ___.
Xem đáp án
eager beaver — Ngay tuần đầu Anna đã nhận thêm ba dự án, đó chính là sự hăng hái của một eager beaver. Couch potato là “người lười chỉ nằm dài xem TV”, hoàn toàn trái ngược với cách cô ấy làm việc.
Mô tả một đồng nghiệp hoặc bạn học cố gắng quá mức. Nêu cụ thể người đó làm những gì vượt quá yêu cầu.
My classmate Igor is an eager beaver: he reads every chapter twice and writes extra essays nobody asked for.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
