It never rains but it pours nghĩa là họa vô đơn chí: một chuyện không may vừa xảy ra thì những chuyện khác kéo đến ngay sau. Dịch sát là “không có mưa nào mà không thành mưa như trút”. But ở đây mang nghĩa cổ “mà không”, chứ không phải “nhưng”. Người ta nói câu này với vẻ bực mình hoặc cười khổ, sau khi kể một loạt chuyện xui liên tiếp.
Khi nào bạn sẽ nói it never rains but it pours?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
it never rains but it pours (UK); when it rains, it pours (US); used after a list of problems
- My car broke down, and then the boiler stopped working. It never rains but it pours.
- First the printer died, then the client moved the deadline forward — it never rains but it pours.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFirst my phone broke, then I lost my keys — trouble never comes alone!
Sau khi sửaFirst my phone broke, then I lost my keys — it never rains but it pours!
Trouble never comes alone là dịch sát nghĩa “họa vô đơn chí”. Người bản ngữ hiểu ý, nhưng đó không phải câu tục ngữ cố định của tiếng Anh. Trong tiếng Anh, ý này được diễn đạt bằng hình ảnh mưa và mưa như trút. Câu sửa chỉ thay câu tục ngữ.
Trong tiếng Anh Mỹ, ý này được nói là when it rains, it pours: My laptop crashed and then my phone died. When it rains, it pours. Nghĩa như nhau, và ở đây không còn but.
Đến lượt bạn
First I missed the bus, then my phone died, and at work I found out my report had disappeared. Honestly, ___.
Xem đáp án
it never rains but it pours — Rắc rối đến liên tiếp: lỡ xe buýt, điện thoại hết pin, bản báo cáo biến mất. Đó chính là it never rains but it pours. It's raining cats and dogs chỉ dùng cho trận mưa thật, mà trong câu chuyện này chẳng nhắc gì đến mưa.
Mô tả một ngày mà mọi thứ đều không suôn sẻ. Nêu ít nhất hai chuyện không may liên tiếp và kết thúc bằng câu tục ngữ.
On Monday my alarm didn't go off and then my train was cancelled — it never rains but it pours.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
